trésor

Học thuật
Thân thiện
trésor

Un enfant découvre un trésor dans le sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Của cải, châu báu: Chỉ tài sản giá trị lớn, thườngvàng bạc, đá quý hoặc tiền bạc.
    • Kho tàng: Một bộ sưu tập lớn quý giá về vật chất hoặc kiến thức.
    • Vật quý, người yêu quý: Dùng để chỉ một vật hoặc một người được yêu thương, trân trọng vô cùng.
    • Ngân khố, kho bạc: Cơ quan quảntài chính công của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pirates ont caché leur trésor sur une île déserte. (Những tên cướp biển đã giấu kho báu của chúng trên một hòn đảo hoang.)
    • Cette bibliothèque est un trésor de savoir. (Thư viện nàymột kho tàng tri thức.)
    • Mon fils est mon plus grand trésor. (Con trai tôibáu vật lớn nhất của tôi.)
    • Le Trésor public gère les finances de l'État. (Ngân khố quốc gia quảntài chính của nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un trésor de...": một kho tàng (chứa đựng nhiều thứ quý giá).

    • Elle a un trésor de patience. ( ấy có một kho tàng lòng kiên nhẫn.)
  • "parler à son trésor": nói chuyện với người yêu/quý của mình (cách gọi trìu mến).

    • La mère parle doucement à son petit trésor. (Người mẹ nói chuyện nhẹ nhàng với báu vật nhỏ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trésorerie (n.f): quỹ, ngân quỹ; kho bạc.

    • La trésorerie de l'entreprise est saine. (Ngân quỹ của công ty là lành mạnh.)
  • Trésorier / Trésorière (n.m/n.f): thủ quỹ.

    • Il est le trésorier de l'association. (Anh ấythủ quỹ của hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Richesse (n.f): sự giàu có, của cải.
  • Fortune (n.f): tài sản, gia tài.
  • Bijou (n.m): trang sức, vật quý (nghĩa bóng: vật/người quý giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "trésor")

Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai trésor: Đómột báu vật thực sự (dùng để khen ngợi một người rất tốt, đáng quý).

    • Ma grand-mère, c'est un vrai trésor. ( tôi, một báu vật thực sự.)
  • Garder quelque chose comme un trésor: Giữ gìn thứ đó như một báu vật.

    • Il garde cette vieille photo comme un trésor. (Anh ấy giữ tấm ảnh đó như một báu vật.)
trésor

Un enfant découvre un trésor dans le sable.

danh từ giống đực
  1. của cải, châu báu; kho của
    • Les trésors du riche
      của cải của nhà giàu
    • Garder son trésor
      giữ kho của của mình
  2. kho tàng, kho
    • Découvrir un trésor
      khám phá ra một kho tàng
    • Un trésor de connaissance
      một kho kiến thức
  3. vật quý; người yêu quý
    • La mère tremble pour son trésor
      người mẹ lo sợ cho đứa con yêu quý của
  4. (trésor) ngân khố, kho bạc
    • Trésor public
      Ngân khố, kho bạc

Từ chứa "trésor"