dresser
/'dresə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dựng lên, dựng thẳng: Hành động làm cho một vật đứng thẳng hoặc lên cao.
- Ngẩng lên, vểnh lên: Hành động làm cho một bộ phận của cơ thể (như đầu, tai) hướng lên trên.
- Đặt, sắp đặt, bố trí: Hành động chuẩn bị hoặc sắp xếp một thứ gì đó một cách có chủ ý.
- Thảo, lập: Hành động soạn thảo, tạo ra một văn bản, tài liệu hoặc danh sách.
- (Kỹ thuật) Nắn thẳng, sửa cho phẳng: Hành động làm cho một vật liệu (như gỗ, kim loại) trở nên thẳng và phẳng.
- Luyện tập, rèn luyện: Hành động huấn luyện, dạy dỗ một người hoặc một con vật.
- Làm cho chống đối, khích: Hành động khiến ai đó trở nên thù địch hoặc chống lại người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils vont dresser une statue en l'honneur du héros. (Họ sẽ dựng một bức tượng để vinh danh vị anh hùng.)
- Le chien dresse les oreilles quand il entend un bruit. (Con chó vểnh tai lên khi nghe thấy tiếng động.)
- Le chasseur a dressé un piège pour attraper le renard. (Người thợ săn đã đặt một cái bẫy để bắt con cáo.)
- L'avocat doit dresser un contrat pour ses clients. (Luật sư phải thảo một bản hợp đồng cho thân chủ của mình.)
- L'artisan a dressé la planche avec soin. (Người thợ thủ công đã nắn thẳng tấm ván một cách cẩn thận.)
- Il est difficile de dresser un cheval sauvage. (Rất khó để luyện tập một con ngựa hoang.)
- Ses paroles malveillantes ont dressé les deux frères l'un contre l'autre. (Những lời nói độc địa của anh ta đã khích hai anh em chống lại nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dresser le bilan": Lập bảng tổng kết, đánh giá tình hình.
- À la fin du projet, nous devons dresser le bilan. (Vào cuối dự án, chúng tôi phải lập bảng tổng kết.)
- "Dresser l'oreille": Chú ý lắng nghe (nghĩa bóng).
- Ce nom m'est familier, ça me fait dresser l'oreille. (Cái tên này nghe quen quen, nó khiến tôi phải chú ý lắng nghe.)
- "Dresser un constat": Lập biên bản (về một sự việc, hiện trường).
- La police a dressé un constat de l'accident. (Cảnh sát đã lập biên bản vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dressage (danh từ): Sự huấn luyện (thú), sự rèn luyện.
- Le dressage des chiens-guides demande beaucoup de patience. (Việc huấn luyện chó dẫn đường đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- Dresseur/Dresseuse (danh từ): Người huấn luyện thú.
- Le dresseur entre dans la cage des lions. (Người huấn luyện bước vào chuồng sư tử.)
Từ đồng nghĩa
- Ériger: Dựng lên, xây dựng.
- Établir: Thiết lập, lập nên (kế hoạch, danh sách).
- Rédiger: Soạn thảo (văn bản).
- Entraîner: Huấn luyện, đào tạo.
- Aiguiser: Mài sắc, khơi dậy (sự thù địch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho "dresser" trong tiếng Pháp theo cách hiểu của tiếng Anh. Các cách kết hợp từ được trình bày trong phần "Các cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
- Dresser un autel à quelqu'un: Tôn sùng ai đó một cách thái quá.
- Ses fans lui dressent un autel. (Người hâm mộ của anh ấy tôn sùng anh ấy một cách thái quá.)
- Dresser le couvert: Sắp bàn ăn (bày bát đĩa, dao nĩa).
- Les enfants aident à dresser le couvert pour le dîner. (Bọn trẻ giúp sắp bàn ăn cho bữa tối.)
ngoại động từ
- dựng, dựng thẳng
- Dresser une statuedựng pho tượng
- Dresser un mâtdựng thẳng cột buồm
- ngẩng lên, vểnh lên
- Dresser la têtengẩng đầu lên
- Dresser les oreillesvểnh tai lên
- đặt, sắp đặt
- Dresser un piègeđặt bẫy
- Dresser un plansắp đặt một kế hoạch
- thảo, lập
- Dresser un contratthảo bản hợp đồng
- Dresser une carte géographiquelập bản đồ địa lý
- Dresser une listelập danh sách
- (kỹ thuật) nắn thẳng, sửa (cho) phẳng, bạt phẳng
- Dresser une planchesửa một tấm ván cho phẳng
- luyện, luyện tập, rèn luyện
- Dresser un chevalluyện tập con ngựa
- Dresser un élèverèn luyện một học sinh
- làm cho chống đối, khích
- Dresser une personne contre une autrekhích một người chống lại người khác