drib

Học thuật
Thân thiện
drib

He added a drib of milk to his coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng nhỏ không xác định, đặc biệt chất lỏng: "drib" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, thường chất lỏng, gần như chỉ một giọt hoặc một chút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A drib of water leaked from the old pipe. (Một giọt nước nhỏ rỉ ra từ ống nước .)
    • He added just a drib of milk to his coffee. (Anh ấy chỉ thêm một chút sữa vào cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drib by drib": từng chút một, từng giọt một.
    • The information was revealed drib by drib. (Thông tin được tiết lộ từng chút một.)
Biến thể từ gần giống
  • Driblet (n): một lượng nhỏ, từng phần nhỏ (thường dùng cho chất lỏng hoặc tiền bạc).
    • He paid the debt in driblets. (Anh ta trả nợ từng phần nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop: giọt.
  • Bit: một chút, mẩu nhỏ.
  • Trickle: dòng chảy nhỏ giọt.
Từ trái nghĩa
  • Flood: lượng lớn, tràn ngập.
  • Torrent: dòng chảy ào ạt, lượng lớn.
drib

He added a drib of milk to his coffee.

Noun
  1. một lượng nhỏ không xác định (đặc biệt chất lỏng)
    • a drop of each sample was analyzed
      Một phần nhỏ của mỗi mẫu được phân tích