drib
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng nhỏ không xác định, đặc biệt là chất lỏng: "drib" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, thường là chất lỏng, gần như chỉ là một giọt hoặc một chút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A drib of water leaked from the old pipe. (Một giọt nước nhỏ rỉ ra từ ống nước cũ.)
- He added just a drib of milk to his coffee. (Anh ấy chỉ thêm một chút sữa vào cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drib by drib": từng chút một, từng giọt một.
- The information was revealed drib by drib. (Thông tin được tiết lộ từng chút một.)
Biến thể và từ gần giống
- Driblet (n): một lượng nhỏ, từng phần nhỏ (thường dùng cho chất lỏng hoặc tiền bạc).
- He paid the debt in driblets. (Anh ta trả nợ từng phần nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Drop: giọt.
- Bit: một chút, mẩu nhỏ.
- Trickle: dòng chảy nhỏ giọt.
Từ trái nghĩa
- Flood: lượng lớn, tràn ngập.
- Torrent: dòng chảy ào ạt, lượng lớn.
Noun
- một lượng nhỏ không xác định (đặc biệt chất lỏng)
- a drop of each sample was analyzedMột phần nhỏ của mỗi mẫu được phân tích