drifting

Học thuật
Thân thiện
drifting

A small boat is drifting on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trôi dạt, sự phiêu bạt: Hành động di chuyển một cách thụ động, không mục đích rõ ràng hoặc không sự kiểm soát, thường do tác động của dòng nước, gió, hoặc hoàn cảnh.
    • Sự lang thang, sự không ổn định: Trạng thái không chỗcố định hoặc công việc ổn định, thay đổi liên tục.
  2. Tính từ:

    • Thay đổi liên tục, không ổn định: Đặc biệt dùng để mô tả lối sống, chỗ ở, hay nghề nghiệp thường xuyên thay đổi, không cố định.
    • Trôi dạt, phiêu bạt: Ở trong trạng thái di chuyển hoặc sống một cách thụ động, không định hướng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The drifting of the boat was caused by the strong current. (Sự trôi dạt của con thuyền do dòng nước mạnh.)
    • His life was a constant drifting from one city to another. (Cuộc đời anh ấy một sự phiêu bạt không ngừng từ thành phố này sang thành phố khác.)
  • Tính từ:

    • He led a drifting lifestyle, never staying in one job for long. (Anh ấy một lối sống thay đổi liên tục, không bao giờ giữ một công việc nào lâu.)
    • The drifting population poses challenges for urban planning. (Dân số không ổn định đặt ra thách thức cho quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a drifting existence": một cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.

    • After the war, many people faced a drifting existence. (Sau chiến tranh, nhiều người phải đối mặt với một cuộc sống phiêu bạt.)
  • "to be in a drifting state": ở trong trạng thái trôi dạt, không mục đích.

    • Without goals, his mind was in a drifting state. (Không mục tiêu, tâm trí anh ta ở trong trạng thái trôi dạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift (động từ/n danh từ): trôi dạt; sự trôi dạt.

    • The leaves drift on the water. (Những chiếc trôi dạt trên mặt nước.)
  • Drifter (danh từ): kẻ phiêu bạt, người sống lang thang.

    • He was known as a drifter who traveled across the country. (Anh ta được biết đến như một kẻ phiêu bạt đi khắp đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự trôi dạt): Floating (sự nổi trôi), Wandering (sự lang thang).
  • Tính từ (không ổn định): Vagrant (lang thang), Rootless (không gốc rễ), Unsettled (không ổn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "drifting" dạng động từ tiếp diễn hoặc tính từ, không phrasal verb riêng. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "drift") - Drift apart: trở nên xa cách (về tình cảm, mối quan hệ). - Over the years, the old friends drifted apart. (Qua nhiều năm, những người bạn cũ trở nên xa cách.)

  • Drift off: thiu thiu ngủ, chìm vào giấc ngủ.
    • He drifted off while listening to the music. (Anh ấy thiu thiu ngủ khi đang nghe nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • To drift with the tide/current: trôi theo dòng nước (nghĩa đen); sống thụ động, không chính kiến (nghĩa bóng).
    • He doesn't make plans; he just drifts with the tide. (Anh ta không lập kế hoạch; anh ta chỉ sống thụ động trôi theo dòng đời.)
drifting

A small boat is drifting on the calm lake.

Adjective
  1. thay đổi liên tục, đặc biệt chỗ ở, hay nghề nghiệp
Noun
  1. sự trôi dạt, phiêu bạt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "drifting"