drifting

Adjective
  1. thay đổi liên tục, đặc biệt chỗ ở, hay nghề nghiệp
Noun
  1. sự trôi dạt, phiêu bạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "drifting"

drifting
A small boat is drifting on the calm lake.