aimless

/'eimlis/
Học thuật
Thân thiện
aimless

A man walks aimlessly through the city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mục đích, không định hướng rõ ràng: Chỉ trạng thái hoặc hành động thiếu mục tiêu, kế hoạch hoặc phương hướng cụ thể.
    • Vu vơ, bâng quơ: Diễn tả sự thiếu tập trung, không chú ý vào một việc cụ thể, thường mang tính chất ngẫu hứng hoặcthức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After losing his job, he spent several aimless days just wandering around the city. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua vài ngày vu vơ chỉ lang thang quanh thành phố.)
    • The conversation was aimless and didn't lead to any conclusion. (Cuộc trò chuyện thật bâng quơ không đi đến kết luận nào.)
    • She felt her life had become aimless without a clear goal. ( ấy cảm thấy cuộc sống của mình trở nên không mục đích khi không một mục tiêu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aimless wandering": sự lang thang không mục đích.
    • The tourist's aimless wandering eventually led him to a beautiful hidden café. (Sự lang thang vu vơ của vị khách du lịch cuối cùng đã dẫn anh ta đến một quán cà phê ẩn giấu tuyệt đẹp.)
  • "an aimless existence": một sự tồn tại vô định, không mục đích.
    • He was tired of his aimless existence and decided to go back to school. (Anh ấy chán ngán với sự tồn tại vô định của mình quyết định quay lại trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimlessly (trạng từ): một cách vu vơ, không mục đích.
    • He walked aimlessly through the park, lost in thought. (Anh ấy bước đi bâng quơ trong công viên, chìm đắm trong suy nghĩ.)
  • Aimlessness (danh từ): tính chất không mục đích, sự vô định.
    • The aimlessness of his daily routine was depressing him. (Tính chất không mục đích trong thói quen hàng ngày đang khiến anh ta chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Purposeless: không mục đích.
  • Directionless: không phương hướng.
  • Haphazard: ngẫu nhiên, tùy tiện, thiếu trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Purposeful: mục đích, chủ ý.
  • Determined: quyết tâm, kiên định.
  • Focused: tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Like a ship without a rudder: Như con tàu không bánh lái. (Dùng để von một cuộc sống hoặc hành động không định hướng, tương tự như "aimless").
    • After his retirement, he felt like a ship without a rudder, living an aimless life. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy như một con tàu không bánh lái, sống một cuộc đời vô định.)
aimless

A man walks aimlessly through the city park.

tính từ
  1. không mục đích, vu vơ, bâng quơ