vagabond
/'vægəbənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lang thang, người sống lêu lổng: Chỉ một người không có nơi ở cố định hoặc công việc ổn định, thường đi từ nơi này sang nơi khác.
- Kẻ du đãng, kẻ vô công rồi nghề: (Thông tục) Chỉ một người có lối sống buông thả, không mục đích.
Tính từ:
- Lang thang, lêu lổng: Mô tả một lối sống hoặc đặc tính không ổn định, không có chỗ ở cố định.
- Vẩn vơ, không đầu không cuối: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả những suy nghĩ hoặc ý tưởng thiếu tập trung, lan man.
Nội động từ:
- Đi lang thang, lêu lổng: (Thông tục) Hành động đi đây đi đó một cách vô định, không mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old vagabond slept under the bridge. (Ông lão lang thang ngủ dưới gầm cầu.)
- He was seen as a vagabond with no responsibilities. (Anh ta bị xem như một kẻ du đãng không có trách nhiệm.)
Tính từ:
- He led a vagabond life for many years. (Anh ấy đã sống một cuộc đời lang thang trong nhiều năm.)
- Her mind was filled with vagabond thoughts. (Tâm trí cô ấy chứa đầy những ý nghĩ vẩn vơ.)
Nội động từ:
- After losing his job, he began to vagabond around the country. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu đi lang thang khắp đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live a vagabond existence": Sống một cuộc sống lang thang, phiêu bạt.
- The artist chose to live a vagabond existence, finding inspiration in new places. (Người nghệ sĩ chọn sống một cuộc sống lang thang, tìm cảm hứng ở những nơi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vagabondage (danh từ): Tình trạng lang thang, lối sống lang thang.
- His youth was marked by vagabondage. (Tuổi trẻ của anh ta đánh dấu bởi lối sống lang thang.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Wanderer (kẻ lang thang), drifter (kẻ phiêu bạt), nomad (dân du mục), tramp (kẻ ăn xin lang thang).
- Tính từ: Wandering (lang thang), rootless (không gốc rễ), itinerant (lưu động).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Settler (người định cư), homeowner (chủ nhà).
- Tính từ: Settled (ổn định), stationary (đứng yên), rooted (có gốc rễ).
Thành ngữ liên quan
- "A knight of the road": (Thành ngữ cũ, có thể ám chỉ) Một người lang thang, đặc biệt là một kẻ ăn xin hoặc người bán hàng rong đi bộ. Cụm này đôi khi được dùng một cách lãng mạn hóa cho một vagabond.
- In old stories, the vagabond was sometimes called a knight of the road. (Trong những câu chuyện xưa, kẻ lang thang đôi khi được gọi là hiệp sĩ của con đường.)
tính từ
- lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất
- vagabond lifecuộc sống lang thang
- (nghĩa bóng) vẩn vơ
- vagabond thoughtsý nghĩ vẩn vơ
danh từ
- người lang thang lêu lổng
- (thông tục) tên du đãng
nội động từ
- (thông tục) đi lang thang lêu lổng