droopy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cúi xuống, rũ xuống, gục xuống, ngả xuống: Dùng để mô tả trạng thái của một vật gì đó bị chùng xuống, không còn thẳng đứng hoặc căng cứng, thường là do thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc yếu ớt.
- Ủ rũ, buồn bã: Có thể dùng để mô tả vẻ mặt hoặc tinh thần thiếu sinh khí, trông mệt mỏi và chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flowers look droopy because they haven't been watered. (Những bông hoa trông rũ xuống vì chưa được tưới nước.)
- After the long hike, his shoulders were droopy with exhaustion. (Sau chuyến đi bộ đường dài, vai anh ấy gục xuống vì kiệt sức.)
- She had a droopy expression after hearing the bad news. (Cô ấy có vẻ mặt ủ rũ sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droopy eyelids": mí mắt sụp xuống.
- He has naturally droopy eyelids, which make him look sleepy. (Anh ấy có mí mắt tự nhiên sụp xuống, khiến anh trông có vẻ buồn ngủ.)
"Droopy posture": tư thế gù lưng, không thẳng.
- Sitting at a desk all day can lead to a droopy posture. (Ngồi ở bàn làm việc cả ngày có thể dẫn đến tư thế gù lưng.)
Biến thể và từ gần giống
Droop (động từ): rủ xuống, xệ xuống.
- The branches droop under the weight of the fruit. (Các cành cây rủ xuống dưới sức nặng của trái cây.)
Droopily (trạng từ): một cách rũ rượi, ủ rũ.
- The flag hung droopily in the still air. (Lá cờ treo một cách rũ rượi trong không khí tĩnh lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Sagging: xệ xuống, chùng xuống.
- Limp: mềm oặt, không cứng.
- Wilting: héo rũ (thường dùng cho cây cối).
Từ trái nghĩa
- Perky: tươi tỉnh, dựng đứng.
- Upright: thẳng đứng.
- Stiff: cứng, thẳng.
Thành ngữ liên quan
- "To have a droopy demeanor": có dáng vẻ ủ rũ, thiếu năng lượng.
- Ever since his dog passed away, he's had a droopy demeanor. (Kể từ khi con chó của anh ấy qua đời, anh có dáng vẻ ủ rũ.)
Adjective
- cúi xuống, rũ xuống, gục xuống, ngả xuống (vì kiệt sức hay yếu sức)