droopy

Học thuật
Thân thiện
droopy

The puppy's droopy ears flop as it sleeps in its basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cúi xuống, xuống, gục xuống, ngả xuống: Dùng để mô tả trạng thái của một vật đó bị chùng xuống, không còn thẳng đứng hoặc căng cứng, thường do thiếu sức sống, mệt mỏi hoặc yếu ớt.
    • Ủ rũ, buồn bã: Có thể dùng để mô tả vẻ mặt hoặc tinh thần thiếu sinh khí, trông mệt mỏi chán nản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flowers look droopy because they haven't been watered. (Những bông hoa trông xuống chưa được tưới nước.)
    • After the long hike, his shoulders were droopy with exhaustion. (Sau chuyến đi bộ đường dài, vai anh ấy gục xuống kiệt sức.)
    • She had a droopy expression after hearing the bad news. ( ấy có vẻ mặt ủ rũ sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droopy eyelids": mí mắt sụp xuống.

    • He has naturally droopy eyelids, which make him look sleepy. (Anh ấy mí mắt tự nhiên sụp xuống, khiến anh trông có vẻ buồn ngủ.)
  • "Droopy posture": tư thế gù lưng, không thẳng.

    • Sitting at a desk all day can lead to a droopy posture. (Ngồibàn làm việc cả ngày có thể dẫn đến tư thế gù lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Droop (động từ): rủ xuống, xệ xuống.

    • The branches droop under the weight of the fruit. (Các cành cây rủ xuống dưới sức nặng của trái cây.)
  • Droopily (trạng từ): một cách rũ rượi, ủ rũ.

    • The flag hung droopily in the still air. (Lá cờ treo một cách rũ rượi trong không khí tĩnh lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sagging: xệ xuống, chùng xuống.
  • Limp: mềm oặt, không cứng.
  • Wilting: héo (thường dùng cho cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Perky: tươi tỉnh, dựng đứng.
  • Upright: thẳng đứng.
  • Stiff: cứng, thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a droopy demeanor": dáng vẻ ủ rũ, thiếu năng lượng.
    • Ever since his dog passed away, he's had a droopy demeanor. (Kể từ khi con chó của anh ấy qua đời, anh dáng vẻ ủ rũ.)
droopy

The puppy's droopy ears flop as it sleeps in its basket.

Adjective
  1. cúi xuống, xuống, gục xuống, ngả xuống ( kiệt sức hay yếu sức)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống