druid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy tế, thầy pháp: Một thành viên của tầng lớp tư tế, học giả uyên bác trong các xã hội Celt cổ đại ở Gaul, Anh và Ireland, trước khi Cơ Đốc giáo du nhập. Họ có vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo, pháp thuật, tư vấn cho các thủ lĩnh và là người gìn giữ tri thức, truyền thống truyền miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient druids performed rituals in sacred oak groves. (Các druid cổ đại thực hiện các nghi lễ trong những khu rừng sồi linh thiêng.)
- According to legend, the druid advised the king on matters of war and peace. (Theo truyền thuyết, vị druid đã tư vấn cho nhà vua về các vấn đề chiến tranh và hòa bình.)
- Modern pagans sometimes draw inspiration from the beliefs of the druids. (Những người theo thuyết vật linh hiện đại đôi khi tìm cảm hứng từ niềm tin của các druid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Druidic" (thuộc về druid): Tính từ mô tả những thứ liên quan đến druid hoặc hoạt động của họ.
- They studied druidic traditions and ceremonies. (Họ nghiên cứu các truyền thống và nghi lễ druidic.)
"Druidism" (đạo/giáo lý của druid): Danh từ chỉ hệ thống tín ngưỡng, thực hành và tổ chức xã hội liên quan đến các druid.
- Druidism was an oral tradition, so much of its knowledge is lost. (Druidism là một truyền thống truyền miệng, nên phần lớn tri thức của nó đã bị thất truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Druidess (n): Nữ druid (từ này ít phổ biến hơn trong các tài liệu lịch sử, thường xuất hiện trong văn học hư cấu).
- Druidry (n): Một thuật ngữ hiện đại, thường đồng nghĩa với Druidism, dùng để chỉ việc thực hành hoặc nghiên cứu về druid.
Từ đồng nghĩa
- Priest (thầy tế, thầy tu): Từ chung chỉ người thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
- Seer (nhà tiên tri): Người có khả năng tiên tri, một vai trò thường được gán cho các druid.
- Bard (thi nhân, nhà thơ): Một tầng lớp học giả khác trong xã hội Celt, đôi khi có liên hệ chặt chẽ với druid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "druid").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "druid" một cách cố định.)
Noun
- vị linh mục Thiên chúa giáo của người Xen-tô ở Gaul cổ đại, Anh và Ailen