dread
/dred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kinh sợ, sự khiếp đảm: Một cảm giác sợ hãi mãnh liệt và kéo dài về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
- Điều gây ra sự kinh hãi: Một đối tượng, sự việc hoặc tình huống gây ra nỗi sợ hãi lớn.
Động từ:
- Kinh sợ, khiếp sợ: Cảm thấy sợ hãi tột độ hoặc lo lắng sâu sắc về một điều gì đó sắp xảy ra.
- Nghĩ đến mà sợ: Cảm thấy lo sợ khi nghĩ về một khả năng hoặc hậu quả trong tương lai.
Tính từ:
- Gây kinh sợ, đáng sợ: Mô tả một thứ gì đó gây ra nỗi sợ hãi hoặc sự tôn kính đầy e dè.
- Uy nghi, lẫm liệt: (Cổ, trang trọng) Gây ấn tượng mạnh mẽ và đáng tôn kính, thường đi kèm với một chút sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She lives in constant dread of losing her job. (Cô ấy sống trong sự kinh sợ triền miên về việc mất việc làm.)
- For many, the dentist's drill is a great dread. (Với nhiều người, cái khoan của nha sĩ là một nỗi khiếp sợ lớn.)
Động từ:
- I dread the thought of having to give a public speech. (Tôi kinh sợ khi nghĩ đến việc phải phát biểu trước công chúng.)
- He dreaded telling his parents the bad news. (Anh ấy sợ hãi khi phải nói tin xấu với bố mẹ.)
Tính từ:
- The dread pirate was feared throughout the seven seas. (Tên cướp biển đáng sợ ấy bị khiếp sợ trên khắp bảy đại dương.)
- They approached the dread castle with caution. (Họ thận trọng tiếp cận lâu đài uy nghi đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in dread of something": ở trong tình trạng sợ hãi về điều gì.
- He was in dread of being discovered. (Anh ta đang trong nỗi sợ hãi bị phát hiện.)
"to live in dread": sống trong sự sợ hãi triền miên.
- After the accident, she lived in dread of loud noises. (Sau vụ tai nạn, cô ấy sống trong sợ hãi với tiếng ồn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Dreadful (adj): kinh khủng, tồi tệ, rất tệ.
- We had a dreadful storm last night. (Chúng tôi đã có một cơn bão kinh khủng đêm qua.)
Dreaded (adj): bị sợ hãi, đáng sợ (thường dùng như tính từ).
- Polio is no longer the dreaded disease it once was. (Bệnh bại liệt không còn là căn bệnh đáng sợ như trước kia nữa.)
Dreadfully (adv): một cách kinh khủng, cực kỳ.
- I'm dreadfully sorry for being late. (Tôi vô cùng xin lỗi vì đã đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fear (nỗi sợ), terror (sự kinh hoàng), apprehension (sự lo sợ), trepidation (sự run sợ).
- Động từ: Fear (sợ), apprehend (lo sợ), be terrified of (khiếp sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dread")
Thành ngữ liên quan
To have a dread of: Có một nỗi sợ hãi đặc biệt về điều gì.
- She has a dread of confined spaces. (Cô ấy có nỗi sợ những không gian chật hẹp.)
Dread the worst: Sợ rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.
- When he didn't call, I began to dread the worst. (Khi anh ấy không gọi, tôi bắt đầu sợ điều tồi tệ nhất.)
danh từ
- sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
- điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ
ngoại động từ
- kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
- nghĩ đến mà sợ; sợ
- to dread falling illnghĩ đến ốm mà sợ; sợ bị ốm
- to dread to do somethingsợ làm gì
- to dread that...sợ rằng...
tính từ
- dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
- làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt