dread

/dred/
danh từ
  1. sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
  2. điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ
ngoại động từ
  1. kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ
  2. nghĩ đến sợ; sợ
    • to dread falling ill
      nghĩ đến ốm sợ; sợ bị ốm
    • to dread to do something
      sợ làm gì
    • to dread that...
      sợ rằng...
tính từ
  1. dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
  2. làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dread"

dread
The student felt a sense of dread before the big test.