droit

/drɔit/
Học thuật
Thân thiện
droit

A sailor receives his droit for goods recovered at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền (theo luật pháp): "droit" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ một quyền hợp pháp, thường quyền đối với tài sản hoặc thu nhập.
    • Thuế, lệ phí (cổ): Trong lịch sử, "droit" cũng có thể chỉ một khoản thuế hoặc lệ phí phải nộp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord exercised his droit over the land. (Lãnh chúa thực thi quyền của mình đối với vùng đất.)
    • The droit to collect taxes was granted by the king. (Quyền thu thuế được nhà vua ban cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droits of Admiralty": (Luật hàng hải) Khoản tiền thu được từ việc bán tàu hàng hóa bắt được của đối phương trong chiến tranh, thuộc về chính phủ hoặc người được ủy quyền.
    • The captured ship was sold, and the proceeds were claimed as droits of Admiralty. (Con tàu bị bắt được bán đi, số tiền thu được được yêu cầu như là "droits of Admiralty".)
Biến thể từ gần giống
  • Droit du seigneur (cụm danh từ lịch sử): Một quyền được cho của lãnh chúa thời phong kiến đối với các cô dâu mới trong lãnh địa của mình. (Nghĩa này hiện nay chủ yếu được nhắc đến trong văn hóa lịch sử).
  • Droiture (danh từ tiếng Pháp, không phải tiếng Anh): Sự ngay thẳng, chính trực.
Từ đồng nghĩa
  • Right: quyền.
  • Prerogative: đặc quyền.
  • Due: khoản phải trả, quyền lợi đáng được hưởng (khi nói về khoản tiền).
Lưu ý
  • Từ "droit" nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "bên phải" nghĩa bóng "điều đúng đắn" hay "quyền". Trong tiếng Anh, chủ yếu được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành trong văn bản pháp hoặc bối cảnh lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
droit

A sailor receives his droit for goods recovered at sea.

danh từ
  1. (pháp ) quyền

Idioms

  • droits of Admiralty
    (hàng hải) tiền bán được những thứ bắt được của địch