dryad

/'draiəd/
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ thần cây, nữ thần rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dryad"

dryad
A dryad rests beneath the ancient oak tree she protects.