drummer
- Danh từ giống đực:
- Người đánh trống: Người chơi nhạc cụ trống, thường là một phần của ban nhạc, dàn nhạc hoặc đội diễu hành.
- Người gõ, người đập: (Nghĩa mở rộng) Người tạo ra âm thanh bằng cách gõ hoặc đập lặp đi lặp lại vào một vật gì đó.
- Danh từ giống đực:
- Le drummer du groupe est très talentueux. (Người đánh trống của ban nhạc rất tài năng.)
- On cherche un drummer pour compléter notre formation musicale. (Chúng tôi đang tìm một người đánh trống để hoàn thiện đội hình âm nhạc của mình.)
- Il a commencé comme drummer dans un petit orchestre. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là người đánh trống trong một dàn nhạc nhỏ.)
"Drummer" trong ngữ cảnh quân sự: Có thể chỉ người lính đánh trống trong các nghi lễ hoặc đội diễu hành quân đội.
- Le drummer donnait le rythme de la marche. (Người lính đánh trống giữ nhịp cho đội diễu hành.)
"Drummer" với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ người đi đầu, người tạo ra nhịp điệu hoặc động lực cho một nhóm.
- Dans ce projet, il est le drummer qui motive toute l'équipe. (Trong dự án này, anh ấy là người tạo động lực cho cả nhóm.)
Batteur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là người đánh trống.
- C'est un batteur de jazz renommé. (Ông ấy là một tay trống jazz nổi tiếng.)
Tambour (danh từ giống đực): Chỉ nhạc cụ "cái trống" hoặc (trong lịch sử/quân sự) người lính đánh trống.
- Le tambour résonnait dans la vallée. (Tiếng trống vang vọng trong thung lũng.)
- Percussionniste: Nhạc công chơi bộ gõ (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều nhạc cụ gõ khác ngoài trống).
- Joueur de batterie: Người chơi trống (bộ trống).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "drummer" trong tiếng Pháp.)
Être le drummer d'un groupe: Là người đánh trống của một ban nhạc (cách nói thông thường).
- Son rêve est d'être le drummer d'un groupe de rock. (Ước mơ của anh ấy là trở thành tay trống của một ban nhạc rock.)
Marcher au son du drummer: (Nghĩa đen: Đi theo tiếng trống) Hành động theo sự chỉ đạo hoặc nhịp điệu do người khác đặt ra.
- Toute l'équipe marche au son de son drummer. (Cả đội đều hành động theo sự chỉ đạo của anh ta.)
- người đánh, người gõ; người đánh trống