drunken revelry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chè chén ồn ào: Một bữa tiệc hoặc tụ tập ồn ào, náo nhiệt, nơi mọi người uống rượu say sưa ăn uống thỏa thích.
    • Cảnh truy hoan trác táng / Dịp truy hoan trác táng: Một sự kiện hoặc khung cảnh của sự ăn chơi, tiệc tùng quá độ, thường liên quan đến hành vi buông thả thiếu kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sounds of drunken revelry could be heard from the street. (Tiếng ồn ào của một cuộc chè chén ồn ào có thể nghe thấy từ đường phố.)
    • The ancient texts describe a night of drunken revelry in the king's court. (Các văn bản cổ mô tả một đêm truy hoan trác táng trong triều đình của nhà vua.)
    • After the victory, the soldiers engaged in drunken revelry that lasted until dawn. (Sau chiến thắng, những người lính lao vào một dịp truy hoan trác táng kéo dài đến tận bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend into drunken revelry": sa đà vào một cảnh chè chén, truy hoan.
    • The formal banquet soon descended into drunken revelry. (Bữa tiệc trang trọng nhanh chóng biến thành một cảnh truy hoan trác táng.)
  • "a night of drunken revelry": một đêm chè chén say sưa, truy hoan.
    • He regretted the excesses of a night of drunken revelry. (Anh ta hối hận về những sự quá độ trong một đêm truy hoan trác táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Revelry (danh từ): sự ăn mừng ồn ào, tiệc tùng huyên náo (không nhất thiết rượu).
    • The festival was a time of general revelry. (Lễ hội thời điểm của những cuộc vui chung ồn ào.)
  • Revel (động từ/danh từ): vui chơi ồn ào, tiệc tùng huyên náo.
    • They revelled all night long. (Họ đã tiệc tùng suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Carousal: cuộc chè chén, tiệc tùng ồn ào.
  • Debauchery: sự trác táng, truy hoan.
  • Orgy: cuộc truy hoan, chè chén tập thể quá độ.
Thành ngữ liên quan
  • To paint the town red: đi chơi, tiệc tùng khắp nơi trong thành phố (thường uống rượu).
    • After their exams, the students went out to paint the town red. (Sau kỳ thi, các sinh viên đã ra ngoài để chè chén khắp phố.)
Noun
  1. Cuộc chè chén ồn ào; cảnh truy hoan trác táng; dịp truy hoan trác táng