drily
/'draili/ Cách viết khác : (drily) /'draili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khô khan, tỉnh khô: Diễn tả cách nói hoặc hành động thiếu cảm xúc rõ ràng, thường với sự hài hước tinh tế, mỉa mai hoặc châm biếm.
- Một cách lạnh lùng, lãnh đạm: Diễn tả thái độ thiếu nhiệt tình, thân thiện hoặc sự ấm áp trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "I suppose you think that's funny," he remarked drily. ("Tôi cho là anh nghĩ điều đó thật hài hước," anh ấy nhận xét một cách khô khan.)
- She drily pointed out the flaws in his plan. (Cô ấy chỉ ra những thiếu sót trong kế hoạch của anh ta một cách tỉnh khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/remark/observe drily": nói/nhận xét/quan sát một cách khô khan, tỉnh khô.
- Noticing the rain, she observed drily that the picnic was off. (Để ý thấy trời mưa, cô ấy nhận xét một cách tỉnh khô rằng buổi dã ngoại đã hủy.)
- "to smile drily": mỉm cười một cách lạnh lùng, không vui.
- He smiled drily at the obvious excuse. (Anh ta mỉm cười lạnh lùng trước cái cớ quá lộ liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dryly (phó từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "drily". Hai từ này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau.
- "That was predictable," she said dryly. ("Điều đó thật dễ đoán," cô ấy nói một cách khô khan.)
- Dry (tính từ): khô; khô khan, hài hước tinh tế.
- He has a very dry sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước rất khô khan/tỉnh khô.)
Từ đồng nghĩa
- Laconically: một cách ngắn gọn, súc tích, ít lời.
- Sardonically: một cách chế nhạo, mỉa mai.
- Curtly: một cách cộc lốc, cụt ngủn.
Thành ngữ liên quan
- In a dry manner: Một cách khô khan. (Đây là cách diễn đạt dài hơn, ít thành ngữ hơn, nhưng cùng nghĩa với "drily").
- He delivered the bad news in a very dry manner. (Anh ta thông báo tin xấu một cách rất khô khan.)
phó từ
- khô, khô cạn, khô ráo
- khô khan, vô vị, không thú vị
- vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh