dubiousness

/'dju:bjəsnis/
danh từ
  1. sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ nghi
  2. tính đáng ngờ, tính không đáng tin cậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dubiousness
The witness's dubiousness was clear from her hesitant expression.