dubiousness

/'dju:bjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
dubiousness

The witness's dubiousness was clear from her hesitant expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghi ngờ, sự ngờ vực: Trạng thái không chắc chắn về tính đúng đắn, chân thực hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Tính đáng ngờ, tính không đáng tin cậy: Đặc điểm của một sự việc, tuyên bố hoặc người nào đó gây ra sự hoài nghi hoặc không thể tin tưởng hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dubiousness of his alibi made the police investigate further. (Sự đáng ngờ trong lời khai ngoại phạm của anh ta khiến cảnh sát điều tra thêm.)
    • There is a certain dubiousness about the origins of these funds. ( một sự nghi ngờ nhất định về nguồn gốc của số tiền này.)
    • Her story was met with dubiousness by the committee. (Câu chuyện của ấy đã bị ủy ban đón nhận với sự ngờ vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be shrouded in dubiousness": Được bao phủ trong sự mơ hồ, nghi ngờ.

    • The entire deal was shrouded in dubiousness from the start. (Toàn bộ thỏa thuận đã bị bao phủ trong sự nghi ngờ ngay từ đầu.)
  • "To cast dubiousness on something": Làm cho điều đó trở nên đáng nghi ngờ.

    • The new evidence cast dubiousness on the witness's testimony. (Bằng chứng mới đã làm cho lời khai của nhân chứng trở nên đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dubious (tính từ): Đáng ngờ, mơ hồ, không rõ ràng.

    • He gave a dubious answer. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đáng ngờ.)
  • Dubitably (trạng từ): Một cách đáng ngờ.

    • The results were dubitably achieved. (Các kết quả đạt được một cách đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubt: Sự nghi ngờ, sự hoài nghi.
  • Uncertainty: Sự không chắc chắn.
  • Skepticism: Thái độ hoài nghi.
  • Questionableness: Tính chất có thể bị chất vấn, đáng ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Certainty: Sự chắc chắn.
  • Credibility: Tính đáng tin cậy.
  • Trustworthiness: Độ tin cậy.
dubiousness

The witness's dubiousness was clear from her hesitant expression.

danh từ
  1. sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ nghi
  2. tính đáng ngờ, tính không đáng tin cậy