doubtfulness

/'dautfulnis/
danh từ
  1. sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi
  2. tính đáng nghi, tính đáng ngờ; tính không rõ rệt, tính không chắc chắn
  3. sự do dự, sự lưỡng lự, sự nghi ngại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

doubtfulness
A student's face shows doubtfulness during a difficult exam.