duché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất công tước: Lãnh địa, lãnh thổ hoặc khu vực đất đai do một công tước (duc) cai quản và sở hữu trong chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le duché de Normandie était très puissant au Moyen Âge. (Đất công tước xứ Normandie rất hùng mạnh vào thời Trung Cổ.)
- Il a hérité du duché à la mort de son père. (Anh ấy thừa kế đất công tước khi cha mình qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duché pairie": Đất công tước kiêm chức vị quan viên trong nghị viện phong kiến, một tước hiệu quý tộc cao cấp.
- Le duché-pairie de Bourgogne jouait un rôle politique majeur. (Đất công tước kiêm chức vị quan viên xứ Bourgogne đóng một vai trò chính trị quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ducal (tính từ): Thuộc về công tước hoặc đất công tước.
- La cour ducale était très fastueuse. (Triều đình của công tước rất xa hoa.)
Duc (danh từ giống đực): Công tước, người cai trị một lãnh địa công tước.
- Le duc a visité ses terres. (Vị công tước đã thị sát lãnh địa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Principauté: Thân vương quốc, lãnh địa của một thân vương (có thể tương đương về quy mô và địa vị).
- Seigneurie: Lãnh địa phong kiến, đất đai của một lãnh chúa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Grand-duché: Đại công quốc, lãnh thổ do một đại công tước cai trị.
- Le Luxembourg est un grand-duché. (Luxembourg là một đại công quốc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duché".
danh từ giống đực
- đất công tước