débit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưu lượng, tốc độ dòng chảy: Chỉ lượng chất lỏng, khí hoặc điện năng chảy qua một điểm nhất định trong một đơn vị thời gian.
- Sự bán lẻ, điểm bán lẻ: Chỉ hành động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, hoặc nơi diễn ra việc bán lẻ đó.
- Cách nói, cách đọc: Chỉ cách thức hoặc tốc độ phát ra lời nói hoặc đọc một văn bản.
- Sự xẻ, cách xẻ (gỗ): Chỉ phương pháp hoặc quy cách cắt, xẻ vật liệu như gỗ.
- (Kế toán) Bên nợ: Trong kế toán kép, chỉ bên ghi các khoản nợ phải trả hoặc chi phí phát sinh.
Ví dụ sử dụng
- Về lưu lượng:
- Le débit du fleuve a augmenté après la pluie. (Lưu lượng của con sông đã tăng lên sau cơn mưa.)
- Mesurer le débit d'eau du robinet. (Đo lưu lượng nước từ vòi.)
- Về điểm bán lẻ:
- Il tient un débit de boissons au coin de la rue. (Anh ấy điều hành một quầy bán đồ uống ở góc phố.)
- C'est un débit de journaux. (Đó là một sạp báo.)
- Về cách nói:
- Son débit est trop rapide, je ne comprends rien. (Cách nói của anh ấy quá nhanh, tôi chẳng hiểu gì cả.)
- Un débit clair et posé. (Một cách nói rõ ràng và điềm tĩnh.)
- Về việc xẻ gỗ:
- Ils étudient le débit optimal des grumes. (Họ nghiên cứu cách xẻ thân cây tối ưu.)
- Về kế toán:
- Inscrivez cette somme au débit du compte. (Hãy ghi số tiền này vào bên nợ của tài khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un débit de parole": có khả năng nói liên tục, nói nhiều.
- Cet orateur a un débit de parole impressionnant. (Diễn giả này có khả năng nói liên tục đáng kinh ngạc.)
- "Marchandise d'un débit facile": mặt hàng dễ bán, bán chạy.
- Les produits de première nécessité sont d'un débit facile. (Các mặt hàng thiết yếu là những mặt hàng dễ bán.)
Biến thể và từ liên quan
- Débiter (động từ):
- Bán lẻ: Ce magasin débite des journaux. (Cửa hàng này bán lẻ báo chí.)
- Nói liên tục, đọc ra: Il a débité son discours sans s'arrêter. (Anh ta đã nói liên tục bài phát biểu của mình không ngừng nghỉ.)
- (Kế toán) Ghi nợ: Débiter un compte de 100 euros. (Ghi nợ một tài khoản 100 euro.)
- Débitage (danh từ giống đực): Sự xẻ, sự cắt (gỗ, đá).
- Débitant, débitante (danh từ): Người bán lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Pour lưu lượng: Décharge, flux, écoulement.
- Pour điểm bán lẻ: Commerce de détail, point de vente.
- Pour cách nói: Élocution, diction, déclamation.
- Pour bên nợ (kế toán): Colonne "Doit".
Các cụm từ liên quan
- Débit de crédit: (Trong ngân hàng) Việc giải ngân khoản vay, rút tiền từ hạn mức tín dụng.
- Le débit de crédit a été effectué sur votre compte. (Khoản giải ngân tín dụng đã được thực hiện vào tài khoản của bạn.)
- Débit à vue: (Thương mại) Sự bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng.
Thành ngữ liên quan
- Être d'un débit facile: Dễ bán, dễ tiêu thụ (hàng hóa); dễ giao tiếp, dễ nói chuyện (con người).
- Ce livre est d'un débit facile. (Cuốn sách này dễ bán.)
- Avoir le débit rapide/lent: Nói nhanh/chậm.
- Pour être compris de tous, évitez d'avoir le débit trop rapide. (Để mọi người đều hiểu, hãy tránh nói quá nhanh.)
danh từ giống đực
- sự bản lẻ; sự bán
- Marchandise d'un débit facilemón hàng dễ bán
- quầy bán lẻ, tiểu bài
- Débit de tabacquầy bán lẻ thuốc hút
- cách xẻ gỗ
- Norme de débittiêu chuẩn xẻ gỗ
- lưu lượng
- cách nói, cách đọc
- Avoir un débit rapidenói nhanh
- sổ nợ
- (kế toán) bên nợ