debout

Học thuật
Thân thiện
debout

L'enfant est debout sur une chaise pour atteindre l'étagère.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đứng, đứng thẳng: Chỉ tư thế thẳng đứng của cơ thể, không ngồi, không nằm.
    • Thức dậy, dậy: Chỉ trạng thái đã rời khỏi giường đứng lên sau khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.
    • Còn tồn tại, còn đứng vững: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một tổ chức vẫn còn sống, còn hoạt động hoặc chưa bị sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il reste debout pendant tout le discours. (Anh ấy đứng suốt buổi diễn thuyết.)
    • Le bébé apprend à se tenir debout. (Em bé đang học cách đứng vững.)
    • Je suis debout à 6 heures tous les matins. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.)
    • Après l'opération, il est difficile pour lui d'être debout longtemps. (Sau ca phẫu thuật, việc đứng lâukhó khăn đối với anh ấy.)
    • Malgré la tempête, le vieux chêne est encore debout. (Bất chấp cơn bão, cây sồi già vẫn còn đứng đó.)
    • Cette tradition est debout depuis des siècles. (Truyền thống này vẫn tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être debout": Ở tư thế đứng; đã thức dậy.

    • La salle d'attente est pleine, tout le monde est debout. (Phòng chờ đã đầy, mọi người đều đứng.)
    • À 10 heures, tout le monde était enfin debout. (Đến 10 giờ, cuối cùng mọi người cũng đã dậy.)
  • "Mettre debout": Dựng đứng lên; (nghĩa bóng) làm cho thức dậy, làm náo động.

    • Il a mis le tableau debout contre le mur. (Anh ta dựng bức tranh đứng dựa vào tường.)
    • Cette nouvelle l'a mise debout en pleine nuit. (Tin đó làm ấy thức giấc giữa đêm.)
  • "Tenir debout": Đứng vững; (nghĩa bóng, về mộtlẽ, lập luận) có cơ sở, hợp lý.

    • Cette vieille chaise ne tient plus debout. (Cái ghế này không còn đứng vững nữa.)
    • Son excuse ne tient pas debout. (Lời bào chữa của anh ta không có cơ sở/ lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Deboutonner (động từ): Cởi cúc, mở cúc áo. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phảibiến thể của "debout").
  • Droit, droite (tính từ): Thẳng, đứng thẳng.
    • Tiens-toi droit ! (Hãy đứng thẳng người lên!)
Từ đồng nghĩa
  • Levé (tính từ): Đã dậy, đã thức dậy.
    • Je suis levé depuis longtemps. (Tôi đã dậy từ lâu.)
  • Vertical (tính từ): Thẳng đứng.
    • position verticale (tư thế thẳng đứng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp "debout" là phó từ, không phải động từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verb). Các cụm với "debout" thườngcấu trúc với động từ (être, mettre, tenir) + "debout".

Thành ngữ liên quan
  • "Être sur pied": Đã dậy, đã thức; đã bình phục (sau cơn bệnh).
    • Le médecin dit qu'il sera sur pied dans quelques jours. (Bác sĩ nói anh ấy sẽ dậy được/ bình phục trong vài ngày tới.)
  • "Ne pas tenir debout": (Nghĩa bóng) Không thể chấp nhận được, lý.
    • Cette histoire ne tient pas debout. (Câu chuyện này thật lý/ không đứng vững.)
debout

L'enfant est debout sur une chaise pour atteindre l'étagère.

phó từ
  1. đứng, đứng thẳng
    • Mettre une colonne debout
      để cột đứng thẳng
  2. thức dậy, dậy
    • Nous sommes debout dès cinq heures
      chúng tôi thức dậy từ năm giờ
    • Le malade est déjà debout
      người ốm đã dậy được
  3. hãy còn; đứng vững
    • Dieu merci, je suis encore debout!
      ơn trời, tôi hãy còn sống!
    • Le temple est encore debout
      ngôi đền đó hãy còn