dédire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cải chính, phủ nhận: Hành động rút lại, sửa đổi hoặc phủ nhận điều gì đó mà mình đã nói hoặc khẳng định trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû se dédire de ses premières déclarations. (Anh ta đã phải cải chính những tuyên bố ban đầu của mình.)
- Elle ne peut pas dédire sa signature. (Cô ấy không thể phủ nhận chữ ký của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dédire" (động từ phản thân): Tự mình rút lại lời đã nói, thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
- Après réflexion, il s'est dédit et a accepté l'offre. (Sau khi suy nghĩ, anh ấy đã đổi ý và chấp nhận lời đề nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédit (danh từ): Sự rút lui, sự thất hứa; tiền phạt vì thất hứa (trong một số hợp đồng cũ).
- Il a payé un dédit pour annuler sa réservation. (Anh ta đã trả một khoản phạt để hủy đặt chỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rétracter: Rút lại (lời nói, ý kiến).
- Désavouer: Phủ nhận, không thừa nhận.
- Renier: Chối bỏ, từ bỏ.
Thành ngữ liên quan
- Dédire son coeur: Phủ nhận tình cảm của chính mình, chối bỏ cảm xúc thật.
- Il a dédit son coeur en prétendant ne plus l'aimer. (Anh ta đã chối bỏ trái tim mình bằng cách giả vờ không còn yêu cô ấy nữa.)
ngoại động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) cải chính, phủ nhận.
- Dédir son coeurphủ nhận tình cảm của mình.