tiédir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Ấm lên; gần nguội: Chỉ trạng thái của một chất lỏng hoặc vật thể trở nên ấm (không còn lạnh) hoặc nguội bớt (không còn nóng).
- (Nghĩa bóng, ít dùng) Lạnh nhạt đi, nguội đi: Dùng để diễn tả cảm xúc, nhiệt tình trở nên giảm sút, kém mãnh liệt.
Ngoại động từ:
- Làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm: Chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên ấm áp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Laisse le thé tiédir avant de le boire. (Hãy để trà nguội bớt/ấm lên trước khi uống.)
- Son enthousiasme a tiédi avec le temps. (Nhiệt tình của anh ấy đã nguội đi theo thời gian.)
- Ngoại động từ:
- Elle tiédit le biberon dans de l'eau chaude. (Cô ấy hâm ấm bình sữa trong nước nóng.)
- Le soleil tiédit l'atmosphère en ce début de printemps. (Mặt trời làm ấm bầu không khí vào đầu mùa xuân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser tiédir": Để cho nguội bớt / ấm lên (một cách tự nhiên).
- Laisse tiédir la soupe, elle est trop chaude. (Hãy để súp nguội bớt đi, nó đang quá nóng.)
- "Se tiédir" (Dạng phản thân): Tự trở nên ấm lên.
- L'eau de la piscine se tiédit lentement sous le soleil. (Nước trong hồ bơi tự ấm lên dưới ánh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiède (tính từ): Ấm, âm ấm (không lạnh cũng không nóng).
- De l'eau tiède. (Nước ấm.)
- Tiédeur (danh từ): Sự ấm áp (ở nhiệt độ vừa phải); (nghĩa bóng) sự hờ hững, lãnh đạm.
- La tiédeur d'une soirée d'automne. (Sự ấm áp của một buổi tối mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Se refroidir (nguội đi), se rafraîchir (mát đi - từ nóng sang ấm).
- Ngoại động từ: Réchauffer (hâm nóng, làm ấm lại), chauffer légèrement (làm nóng nhẹ).
Từ trái nghĩa
- Refroidir (làm lạnh đi, nguội đi - từ nghĩa "làm ấm lên").
- Chauffer (đun nóng, làm nóng lên - từ nghĩa "gần nguội").
- S'enflammer (bùng cháy, trở nên sôi sục - từ nghĩa bóng "nguội đi").
nội động từ
- ấm lên; gần nguội
- Le lait a tiédisữa đã gần nguội
- (nghĩa bóng; từ hiếm, nghĩa ít dùng) lạnh nhạt đi, nguội đi
- L'ardeur a tiédinhiệt tình đã nguội đi
ngoại động từ
- làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm
- L'air tiédi par un petit poêlekhông khí được sưởi ấm bằng một lò sưởi con