dédier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cung hiến: Dành riêng một vật thể, một nơi chốn có tính chất tôn giáo hoặc trang trọng cho một vị thần, một vị thánh hoặc một mục đích thiêng liêng.
- Đề tặng: Viết lời đề tặng một tác phẩm (sách, thơ, nhạc...) cho một người hoặc một nhóm người cụ thể để tỏ lòng kính trọng, biết ơn hoặc tình cảm.
- (Nghĩa bóng) Tặng, hiến: Dành tặng một cách trọn vẹn và có ý thức những thứ thuộc về mình (công sức, tài sản, cuộc đời...) cho một người, một tổ chức hoặc một lý tưởng cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Cung hiến:
- Le roi a décidé de dédier cette chapelle à saint Louis. (Nhà vua đã quyết định cung hiến nhà nguyện này cho thánh Louis.)
- Đề tặng:
- Le compositeur a dédié cette symphonie à sa femme. (Nhà soạn nhạc đã đề tặng bản giao hưởng này cho vợ ông.)
- "Dédié à mes parents" est écrit sur la première page. ("Đề tặng cha mẹ tôi" được viết ở trang đầu tiên.)
- (Nghĩa bóng) Tặng, hiến:
- Il a dédié sa vie à la recherche scientifique. (Ông ấy đã hiến dâng cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)
- Elle dédie tous ses efforts à cette cause humanitaire. (Cô ấy dành trọn mọi nỗ lực cho sự nghiệp nhân đạo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dédier à la mémoire de...": Đề tặng để tưởng nhớ đến...
- Ce monument est dédié à la mémoire des victimes de la guerre. (Công trình tưởng niệm này được dành để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.)
- "Être dédié à...": Được dành riêng cho, được chuyên dùng cho.
- Cette salle est dédiée aux réunions importantes. (Căn phòng này được dành riêng cho các cuộc họp quan trọng.)
- Un logiciel dédié à la retouche photo. (Một phần mềm chuyên dùng cho việc chỉnh sửa ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédicace (danh từ giống cái): Lời đề tặng (trong sách); buổi lễ ký tặng sách.
- L'auteur a écrit une belle dédicace. (Tác giả đã viết một lời đề tặng rất hay.)
- Dédicatoire (tính từ): (Thuộc về) lời đề tặng.
- un poème dédicatoire (một bài thơ đề tặng)
Từ đồng nghĩa
- Consacrer: Cung hiến, hiến dâng, dành riêng (trang trọng).
- Offrir: Tặng, biếu.
- Vouer: Hiến dâng, nguyện dâng (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc cam kết mạnh mẽ).
Các cụm từ liên quan
- Dédier son temps à...: Dành thời gian của mình cho...
- Il dédie son temps à l'éducation de ses enfants. (Anh ấy dành thời gian cho việc giáo dục con cái.)
- Dédier un ouvrage à...: Đề tặng một tác phẩm cho...
- L'écrivain a dédié son dernier ouvrage à son professeur. (Nhà văn đã đề tặng tác phẩm mới nhất của mình cho thầy giáo.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le cœur dédié à...: (Nghĩa bóng) Có trái tim dành trọn cho...
- Elle a le cœur dédié à sa profession d'infirmière. (Cô ấy có trái tim dành trọn cho nghề y tá của mình.)
ngoại động từ
- cung hiến.
- Dédier un autel à la Viergecung hiến một bàn thờ cho Đức Mẹ.
- đề tặng.
- Dédier un poème à quelqu'unđề tặng một bài thơ cho ai.
- (nghĩa bóng) tặng, hiến.
- Dédier ses collections à l'Etattặng các bộ sưu tập của mình cho nhà nước.
- dédier ses efforts à l'intérêt publichiến sức lực của mình cho lợi ích chung.