dédoré

Học thuật
Thân thiện
dédoré

L'aristocratie dédorée habite un manoir aux boiseries ternies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất lớp mạ vàng: Chỉ một vật thể (thườngđồ vật trang trí, khung ảnh, đồ nội thất) đã bị tróc hoặc phai màu lớp mạ vàng bên ngoài, để lộ ra chất liệu bên dưới.
    • (Nghĩa bóng) Sa sút, tàn tạ, không còn vẻ hào nhoáng xưa: Dùng để miêu tả một người, một gia đình hoặc một tầng lớp xã hội đã đánh mất địa vị, sự giàu có vẻ sang trọng, quyền quý ngày trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Un cadre dédoré ornait le mur. (Một chiếc khung ảnh mất lớp mạ vàng trang trí trên tường.)
    • Les sculptures sur la façade sont dédorées par le temps. (Các bức điêu khắc trên mặt tiền đã bị tróc lớp mạ vàng thời gian.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Aristocratie dédorée (Tầng lớp quý tộc đã sa sút.)
    • Il fréquente les salons dédorés du faubourg Saint-Germain. (Anh ta lui tới những phòng khách tàn tạ/không còn vẻ hào nhoángkhu Saint-Germain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un luxe dédoré": Một sự xa xỉ đã phai tàn, không còn nguyên vẹn vẻ lộng lẫy ban đầu.

    • Ils vivaient dans un luxe dédoré. (Họ sống trong một sự xa xỉ đã phai tàn.)
  • "Une beauté dédorée": Một vẻ đẹp đã phai nhạt, không còn rực rỡ như thuở đương thời.

    • Elle avait le charme d'une beauté dédorée. ( ấy sức quyến rũ của một vẻ đẹp đã phai nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Décorer (động từ): Trang trí, trang hoàng. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "dédoré", nhưng dễ gây nhầm lẫn về mặt chính tả).
  • Déteint, e (tính từ): Phai màu (dùng chung cho vải vóc, quần áo).
  • Délavé, e (tính từ): Bạc màu, phai màu (do giặt nhiều hoặc thời tiết).
  • Déchu, e (tính từ): Sa sút, suy tàn (về địa vị, quyền lực), gần nghĩa với "dédoré" ở nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Écaillé, usé (bị tróc, bị mòn).
  • (Nghĩa bóng): Appauvri, ruiné (nghèo đi, phá sản); déchu, déclinant (sa sút, suy tàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dédoré".

dédoré

L'aristocratie dédorée habite un manoir aux boiseries ternies.

tính từ
  1. mất lớp mạ vàng.
  2. (nghĩa bóng) sa sút.
    • Aristocratie dédoré
      qúy tộc đã sa sút.