déterré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trông như xác chết mới được đào lên: Từ này mô tả một người có vẻ ngoài rất xanh xao, tái nhợt, thiếu sức sống, giống như một thi thể vừa được khai quật. Đây là một cách nói ví von, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde-le, il a l'air d'un déterré ! Il doit être vraiment malade. (Nhìn anh ta kìa, trông như xác chết mới đào lên vậy! Chắc anh ta ốm thật rồi.)
- Après cette nuit blanche, je me sens comme un déterré. (Sau đêm thức trắng đó, tôi cảm thấy mình như một xác chết sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ cố định "avoir l'air d'un déterré": trông như xác chết mới đào lên, trông tái nhợt kinh khủng.
- Ne sors pas comme ça, tu as l'air d'un déterré ! (Đừng đi ra ngoài như thế, trông cậu như xác chết mới đào lên vậy!)
Biến thể và từ gần giống
- Déterrer (động từ): đào lên, khai quật (nghĩa đen).
- Les archéologues ont déterré des poteries anciennes. (Các nhà khảo cổ đã đào lên được những đồ gốm cổ.)
- Enterré (tính từ/động tính từ quá khứ): được chôn, bị chôn vùi (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Un trésor enterré. (Một kho báu bị chôn vùi.)
Từ đồng nghĩa
- Cadavre (danh từ giống đực): xác chết (nghĩa đen, mạnh hơn và trực tiếp hơn).
- Spectre (danh từ giống đực): bóng ma, người trông hốc hác.
- Mort-vivant (danh từ giống đực): xác sống, người trông như không còn sức sống.
Lưu ý sử dụng
- Từ déterré khi dùng với nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "avoir l'air d'un déterré". Đây là một thành ngữ thông tục, không nên dùng trong văn phong trang trọng.
- Nghĩa gốc của động từ déterrer là "đào lên", vì vậy hình ảnh so sánh của từ này rất sinh động và có phần ghê rợn, nhấn mạnh vào sự tái mét, thiếu sinh khí.
danh từ giống đực
- (Avoir l'air d'un déterré) (thân mật) tái nhợt như xác chết