dièdre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Toán học) Hình hai mặt, nhị diện: Một hình học được tạo thành bởi hai nửa mặt phẳng có chung một đường thẳng biên (cạnh).
Tính từ:
- (Toán học) (Có) hai mặt, nhị diện: Thuộc về hoặc có tính chất của một hình hai mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'intersection de deux plans forme un dièdre. (Giao tuyến của hai mặt phẳng tạo thành một hình nhị diện.)
- En géométrie, un dièdre est défini par deux demi-plans. (Trong hình học, một hình hai mặt được xác định bởi hai nửa mặt phẳng.)
Tính từ:
- Un angle dièdre est mesuré entre deux plans. (Một góc nhị diện được đo giữa hai mặt phẳng.)
- Cette structure présente une forme dièdre. (Cấu trúc này có dạng hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angle dièdre": Góc nhị diện, góc hai mặt. Đây là một thuật ngữ toán học cố định chỉ góc tạo bởi hai mặt phẳng.
- L'angle dièdre entre le plancher et le mur est un angle droit. (Góc nhị diện giữa sàn nhà và tường là một góc vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Diédrique (adj): (thuộc) nhị diện, hai mặt. Đây là tính từ mô tả đặc tính liên quan đến hình hai mặt.
- Une configuration diédrique. (Một cấu hình nhị diện.)
Từ đồng nghĩa
- Angle entre deux plans: Góc giữa hai mặt phẳng (cách giải thích cho "angle dièdre").
- Figure à deux faces: Hình có hai mặt (cách nói thông thường mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Từ dièdre chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, hình học và kỹ thuật. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khi dùng như tính từ, dièdre thường đứng trước danh từ (ví dụ: ) và không biến đổi theo giống và số.
danh từ giống đực
- (toán học) hình hai mặt, nhị diện
tính từ
- (toán học) (có) hai mặt, nhị diện
- Angle dièdregóc hai mặt, góc nhị diện