différé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hoãn lại, trì hoãn: Chỉ một sự việc, hành động hoặc quá trình không diễn ra ngay lập tức mà được lùi lại về sau.
- Khác biệt về thời gian: Chỉ sự không đồng bộ về mặt thời gian giữa hai sự kiện hoặc hành động.
Danh từ giống đực:
- Sự trì hoãn, sự hoãn lại: Hành động hoặc kết quả của việc lùi một sự kiện sang thời điểm muộn hơn.
- (Trong lĩnh vực phát thanh truyền hình): Chỉ việc phát sóng một chương trình sau khi nó đã được ghi hình hoặc ghi âm trước đó, không phải là phát sóng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le paiement a été différé d'une semaine. (Việc thanh toán đã được hoãn lại một tuần.)
- Il y a un son différé entre la vidéo et l'audio. (Có một âm thanh bị lệch thời gian giữa video và audio.)
Danh từ:
- Le différé de ce projet est dû à des problèmes techniques. (Sự trì hoãn của dự án này là do các vấn đề kỹ thuật.)
- Cette émission est diffusée en différé à 20 heures. (Chương trình này được phát sóng (theo kiểu) ghi hình trước vào lúc 8 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En différé" (cụm từ phổ biến): Chỉ phương thức phát sóng hoặc trình chiếu một chương trình truyền hình, phát thanh sau khi nó đã được ghi lại, trái ngược với phát sóng trực tiếp ("en direct").
- Regarder un match en différé permet d'éviter les publicités. (Xem một trận đấu theo kiểu ghi hình trước cho phép tránh được các quảng cáo.)
"Report différé": Trong lĩnh vực tài chính, chỉ một khoản thanh toán bị hoãn lại.
- Ils ont opté pour un report différé des intérêts. (Họ đã chọn phương án hoãn trả lãi suất.)
Biến thể và từ gần giống
Différer (động từ): hoãn lại, trì hoãn; hoặc khác biệt, không giống nhau.
- Nous devons différer notre réunion. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp của mình lại.)
- Les opinions peuvent différer sur ce sujet. (Các ý kiến có thể khác nhau về chủ đề này.)
Différent, différente (tính từ): khác biệt, không giống.
- Ils ont des points de vue très différents. (Họ có những quan điểm rất khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Retardé (adj): bị trì hoãn, bị chậm trễ.
- Reporté (adj): được hoãn lại, được dời lại.
- Décalé (adj): bị lệch pha, không đồng bộ (về thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "différé" vì nó là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "différer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "différé").
danh từ giống đực
- (En différé) sau khi thu, không tại chỗ (buổi phát truyền hình)