demande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự yêu cầu, sự đòi hỏi, lời xin: Hành động yêu cầu hoặc xin một cái gì đó từ người khác.
- Đơn: Văn bản chính thức để trình bày một yêu cầu.
- Sự đặt hàng: Yêu cầu mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- (Âm nhạc) Câu khởi, câu xướng: Phần mở đầu trong một bản nhạc.
- (Từ cũ) Câu hỏi: Lời hỏi, lời thỉnh vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a formulé une demande d'aide. (Anh ấy đã đưa ra một lời yêu cầu giúp đỡ.)
- Veuillez remplir cette demande d'inscription. (Xin vui lòng điền vào đơn đăng ký này.)
- La demande pour ce produit est très forte. (Nhu cầu [sự đặt hàng] cho sản phẩm này rất cao.)
- La demande de ce concerto est très belle. (Câu khởi của bản concerto này rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la demande générale: Theo yêu cầu chung, theo đòi hỏi chung.
- Le film sera projeté à la demande générale. (Bộ phim sẽ được chiếu theo yêu cầu chung.)
- Sur demande: Theo yêu cầu, khi có yêu cầu.
- Des renseignements complémentaires sont fournis sur demande. (Các thông tin bổ sung được cung cấp theo yêu cầu.)
- Belle demande!: (Thành ngữ, mỉa mai) Lại còn phải hỏi nữa! (Ý nói điều đó là hiển nhiên).
Biến thể và từ liên quan
- Demander (động từ): Yêu cầu, hỏi, đòi hỏi.
- Je dois demander une autorisation. (Tôi phải xin một giấy phép.)
- Demandeur, demandeuse (danh từ): Người yêu cầu, người đòi hỏi, nguyên đơn (trong pháp lý).
- Le demandeur a présenté ses preuves. (Nguyên đơn đã trình bày các bằng chứng của mình.)
- Redemande (danh từ giống cái): Sự yêu cầu lại.
- Demande en mariage (cụm danh từ): Lời cầu hôn, việc cầu hôn.
Từ đồng nghĩa
- Requête (danh từ giống cái): Lời thỉnh cầu, đơn thỉnh nguyện.
- Solicitation (danh từ giống cái): Sự yêu cầu, sự thỉnh cầu (trang trọng).
- Commande (danh từ giống cái): Đơn đặt hàng (nghĩa "sự đặt hàng").
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Faire une demande: Đưa ra yêu cầu, làm đơn xin.
- Il faut faire une demande écrite. (Phải làm một đơn yêu cầu bằng văn bản.)
- Adresser une demande (à quelqu'un): Gửi đơn (cho ai đó).
- J'ai adressé ma demande au service administratif. (Tôi đã gửi đơn của mình đến phòng hành chính.)
- Demande d'emploi: Đơn xin việc.
- Demande en réparation: Đơn yêu cầu bồi thường.
Thành ngữ và khái niệm liên quan
- Loi de l'offre et de la demande (Kinh tế học): Luật cung cầu.
- Les prix sont régis par la loi de l'offre et de la demande. (Giá cả được chi phối bởi luật cung cầu.)
- Demande indiscrète (Từ cũ): Câu hỏi tò mò, thô lỗ.
danh từ giống cái
- sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu
- Faire une demandeyêu cầu, xin
- à la demande généraletheo sự đòi hỏi chung
- đơn
- Adresser une demandegửi đơn
- Demande d'emploiđơn xin việc
- sự đặt hàng
- Livrer sur demandegiao hàng theo sự đặt hàng
- (âm nhạc) câu khởi; câu xướng
- (từ cũ; nghĩa cũ) câu hỏi
- Demande indiscrètecâu hỏi tò mò
- belle demande!lại còn phải hỏi nữa!
- demande en mariageviệc cầu hôn
- loi de l'offre et de la demande(kinh tế) tài chính luật cung cầu