dément

Học thuật
Thân thiện
dément

Un homme âgé regarde par la fenêtre avec un air dément.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sa sút trí tuệ, mất trí: Chỉ trạng thái suy giảm nghiêm trọng về khả năng nhận thức, trí nhớ tư duy, thường do bệnhhoặc tuổi già.
    • Điên rồ, mất trí (nghĩa rộng): Dùng để chỉ hành động, ý tưởng hoặc lời nói hoàn toàn phi lý, thiếu suy nghĩ, vượt ra ngoài khuôn khổ bình thường.
  2. Danh từ (giống đực: un dément; giống cái: une démente):

    • Người sa sút trí tuệ, người mất trí: Người mắc chứng bệnh sa sút trí tuệ.
    • Kẻ điên rồ: Người hành vi hoặc suy nghĩ điên rồ, mất trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • À un stade avancé, la maladie d'Alzheimer rend le patient complètement dément. (Ở giai đoạn nặng, bệnh Alzheimer khiến bệnh nhân hoàn toàn sa sút trí tuệ.)
    • C'est une idée démente ! (Đómột ý tưởng điên rồ!)
    • Une dépense aussi démente va nous ruiner. (Một khoản chi tiêu điên rồ như vậy sẽ khiến chúng ta phá sản.)
  • Danh từ:

    • La maison de retraite accueille des déments. (Viện dưỡng lão tiếp nhận những người sa sút trí tuệ.)
    • Cet homme est un dangereux dément. (Người đàn ông đómột kẻ điên rồ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dément de faire quelque chose": Thật là điên rồ khi làm việcđó.

    • Tu es dément de conduire aussi vite sous la pluie. (Cậu thật điên rồ khi lái xe nhanh như vậy dưới trời mưa.)
  • "Rire dément": Cười một cách điên cuồng, không kiểm soát.

    • Il a éclaté d'un rire dément. (Hắn bật lên một trận cười điên cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Démentiel (tính từ): (thuộc về) chứng mất trí, sa sút trí tuệ; (nghĩa rộng) cực kỳ phi lý, khủng khiếp.

    • Un trouble démentiel. (Một rối loạn sa sút trí tuệ.)
    • Une situation démentielle. (Một tình huống cực kỳ hỗn loạn/phi lý.)
  • Démentir (động từ): Chối, phủ nhận; chứng minhsai, mâu thuẫn với.

    • Il a démenti cette rumeur. (Anh ta đã phủ nhận tin đồn đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Fou / Folle (tính từ/danh từ): Điên, điên rồ, kẻ điên. (Từ phổ biến mạnh hơn trong nghĩa "điên rồ").
  • Gâteux / Gâteuse (tính từ/danh từ): Lẩm cẩm, lú lẫn (thường do tuổi già).
  • Démence (danh từ giống cái): Chứng sa sút trí tuệ, sự điên rồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào với từ "dément" với tư cáchđộng từ. Tuy nhiên, động từ gốc "démentir" các cụm sau: - Démentir une nouvelle: Phủ nhận một tin tức. - Se démentir: Tự mâu thuẫn với chính mình; (về cường độ) giảm sút, không còn như cũ. - Son courage ne s'est jamais démenti. (Lòng dũng cảm của anh ấy chưa bao giờ suy giảm.)

Thành ngữ liên quan
  • Crier comme un dément: La hét, kêu gào như một kẻ điên.

    • Il courait en criant comme un dément. (Hắn chạy la hét như một kẻ điên.)
  • À un rythme dément: Với một tốc độ/ nhịp độ điên cuồng, chóng mặt.

    • L'économie se développe à un rythme dément. (Nền kinh tế phát triển với một tốc độ chóng mặt.)
dément

Un homme âgé regarde par la fenêtre avec un air dément.

tính từ
  1. sa sút trí tuệ
  2. (nghĩa rộng) điên rồ
danh từ
  1. kẻ sa sút trí tuệ