déplacé

Học thuật
Thân thiện
déplacé

Une remarque déplacée a blessé son amie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng chỗ, không thích hợp: Chỉ một người, vật, hoặc lời nói xuất hiện hoặc được sử dụngmột nơi hoặc trong một tình huống không phù hợp, gây ra cảm giác khó chịu hoặc thiếu tế nhị.
    • Lưu vong, phải rời bỏ chỗ ở: Chỉ một người buộc phải rời khỏi nơi cư trú thông thường của mình, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa "không đúng chỗ"):

    • Une remarque déplacée peut blesser les sentiments. (Một nhận xét không đúng chỗ có thể làm tổn thương tình cảm.)
    • Porter un jean à cette cérémonie serait déplacé. (Mặc quần jean đến buổi lễ này sẽkhông thích hợp.)
  • Tính từ (Nghĩa "lưu vong"):

    • Des milliers de familles déplacées ont besoin d'aide. (Hàng ngàn gia đình lưu vong cần được giúp đỡ.)
    • Elle est une personne déplacée à cause de la guerre. ( ấymột người lưu vong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déplacé": Ở vào một vị trí không phù hợp, không đúng chỗ (về mặt đạo đức hoặc xã hội).

    • Son rire était déplacé pendant le discours solennel. (Tiếng cười của anh takhông đúng chỗ trong bài diễn văn trang nghiêm.)
  • "Se sentir déplacé": Cảm thấy mình không thuộc về nơi đó, cảm thấy lạc lõng.

    • Je me sens déplacé dans ce milieu très formel. (Tôi cảm thấy mình không hợp trong môi trường rất trang trọng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplacer (động từ): Di chuyển, dời chỗ.

    • Il faut déplacer la table. (Cần phải di chuyển cái bàn.)
  • Déplacement (danh từ):

    • Sự di chuyển: Le déplacement en train est agréable. (Việc di chuyển bằng tàu hỏa thật dễ chịu.)
    • Sự lưu vong (số nhiều): Les déplacements de population sont une tragédie. (Những cuộc lưu vong dân cưmột bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Inapproprié: Không thích hợp.
  • Mal à propos: Không đúng lúc, không đúng chỗ.
  • Déporté: Người bị trục xuất, di dời (nghĩa mạnh hơn, thường do chính quyền).
  • Réfugié: Người tị nạn (nhấn mạnh việc tìm nơi trú ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'déplacé' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'déplacer').

Thành ngữ liên quan
  • Hors de propos: Lạc đề, không liên quan (nhấn mạnh sự không liên quan đến chủ đề).
  • Comme un cheveu sur la soupe: Như một sợi tóc trong bát súp (chỉ điều đó rất không phù hợp, gây phản cảm).
déplacé

Une remarque déplacée a blessé son amie.

tính từ
  1. không đúng chỗ, không thích đáng
    • Propos déplacé
      lời nói không đúng chỗ
    • Luxe déplacé
      sự xa hoa không thích đáng
    • personne déplacée
      người lưu vong

Từ trái nghĩa