déporté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị đày: Chỉ một người bị buộc phải rời khỏi quê hương, đất nước của mình bị đưa đến một nơi khác, thườngmột hình phạt hoặc một biện pháp cưỡng chế.
    • Người bị giamtrại tập trung ngoài nước: Đặc biệt trong bối cảnh lịch sử (như Thế chiến II), từ này chỉ những người bị chính quyền bắt giữ đưa đến các trại tập trung hoặc trại lao động cưỡng bứcnước ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archives contiennent les noms de milliers de déportés. (Các kho lưu trữ chứa tên của hàng ngàn người bị đày.)
    • Il était un déporté politique envoyé dans un camp de travail. (Ông ấymột người bị đày lý do chính trị bị đưa đến một trại lao động.)
    • Le musée rend hommage à la mémoire des déportés de la guerre. (Bảo tàng tưởng niệm những người bị giam trong trại tập trung thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancien déporté": Cựu tù nhân (bị đày). Cụm từ dùng để chỉ những người đã sống sót trở về sau khi bị đày.

    • L'ancien déporté a témoigné de son expérience. (Cựu tù nhân đã làm chứng về trải nghiệm của mình.)
  • "Déporté de force": Người bị đày đi một cách cưỡng bức. Nhấn mạnh tính chất bắt buộc của việc trục xuất.

    • Des populations civiles ont été déportées de force. (Những người dân thường đã bị đày đi một cách cưỡng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Déporter (động từ): Đày, trục xuất.

    • Le régime a décidé de déporter les opposants. (Chế độ đã quyết định đày những người chống đối.)
  • Déportation (danh từ): Sự đày, sự trục xuất.

    • La déportation est un crime contre l'humanité. (Việc đày ảimột tội ác chống lại loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Exilé: Người bị lưu đày (thường do chính trị, có thể tự nguyện hoặc bắt buộc).
  • Prisonnier: Tù nhân (nghĩa rộng hơn, chỉ người bị giam giữ).
  • Interné: Người bị giam giữ, người bị tập trung (trong một trại).
Lưu ý sử dụng

Từ "déporté" mang sắc thái rất nghiêm trọng thường gắn liền với các sự kiện lịch sử bi thảm như chế độ phát xít, các cuộc thanh trừng chính trị hoặc tội ác chiến tranh. không dùng để chỉ việc di cư hay xuất cảnh thông thường.

danh từ
  1. người bị đày
  2. người bị giamtrại tập trung ngoài nước