départ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ra đi, sự lên đường: Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến nơi khác.
- Sự xuất phát: Trong thể thao, chỉ thời điểm bắt đầu một cuộc đua hoặc một trận đấu.
- Sự bắt đầu, lúc khởi đầu: Khoảnh khắc hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le départ du train est à 8 heures. (Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ.)
- Les coureurs attendent le signal de départ. (Các vận động viên chạy đang chờ tín hiệu xuất phát.)
- Le départ de cette entreprise a été difficile. (Sự khởi đầu của công ty này đã rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le départ" (từ cũ): tách bạch ra, phân biệt rõ ràng.
- Il faut savoir faire le départ entre les opinions et les faits. (Cần phải biết phân biệt rõ ràng giữa ý kiến và sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Département (n.m): tỉnh, bộ (đơn vị hành chính của Pháp); ban, phòng (trong một tổ chức).
- Il habite dans le département du Nord. (Anh ấy sống ở tỉnh Nord.)
Départager (v): phân định, quyết định (giữa hai lựa chọn hoặc đối thủ).
- Un dernier jeu va départager les deux équipes. (Một ván đấu cuối cùng sẽ phân định hai đội.)
Từ đồng nghĩa
- Commencement (n.m): sự bắt đầu.
- Décollage (n.m): sự cất cánh (máy bay); sự phát triển mạnh mẽ.
- Exode (n.m): cuộc ra đi hàng loạt.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Au départ: lúc đầu, ban đầu.
- Au départ, je ne voulais pas y aller. (Lúc đầu, tôi đã không muốn đi đến đó.)
Point de départ: điểm xuất phát, điểm khởi đầu.
- Cette découverte est le point de départ de nos recherches. (Khám phá này là điểm xuất phát cho các nghiên cứu của chúng tôi.)
Être sur le départ: sắp sửa ra đi, chuẩn bị khởi hành.
- Ils sont sur le départ pour les vacances. (Họ sắp sửa lên đường đi nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
Prendre un bon/mauvais départ: bắt đầu tốt/xấu.
- Le projet a pris un très bon départ. (Dự án đã có một sự khởi đầu rất tốt.)
Dès le départ: ngay từ đầu.
- Dès le départ, il a été contre cette idée. (Ngay từ đầu, anh ấy đã phản đối ý tưởng này.)
danh từ giống đực
- sự ra đi
- (thể dục thể thao) sự xuất phát
- chân cầu thang
- sự bắt đầu
- Beau départsự bắt đầu tốt
- au départlúc đầu
- point de départđiểm xuất phát
danh từ giống đực
- Faire le départ+ (từ cũ, nghĩa cũ) tách bạch ra