déport

Học thuật
Thân thiện
déport

Le juge a ordonné le déport de l'accusé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự tự rút lui: Hành động tự nguyện rút khỏi một vụ kiện, một thủ tục pháphoặc một hợp đồng trước khi được kết thúc bởi một phán quyết hay quyết định khác.
    • (Kinh tế tài chính) Tiền chênh lệch giá xuống; Hoa hồng giá xuống: Khoản tiền được trả cho người môi giới hoặc trung gian dựa trên sự chênh lệch khi giá bán thấp hơn một mức giá tham chiếu đã thỏa thuận trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:

    • Le déport de la partie plaignante a mis fin au procès. (Sự tự rút lui của nguyên đơn đã chấm dứt vụ kiện.)
    • L'avocat a conseillé le déport pour éviter des frais judiciaires supplémentaires. (Luật sư đã khuyên nên tự rút lui để tránh các chi phí tòa án bổ sung.)
  • Trong lĩnh vực tài chính:

    • L'agent a perçu un déport important sur la vente de ces actions. (Người môi giới đã nhận được một khoản hoa hồng giá xuống đáng kể từ việc bán những cổ phiếu này.)
    • Le calcul du déport est basé sur la différence entre le prix de référence et le prix de vente effectif. (Việc tính toán tiền chênh lệch giá xuống dựa trên sự khác biệt giữa giá tham chiếu giá bán thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un déport" (trong tài chính): Thực hiện một giao dịch người môi giới được hưởng lợi từ chênh lệch giá giảm.
  • "Déport volontaire" (trong pháp lý): Sự tự rút lui một cách tự nguyện, không bị ép buộc.
Biến thể từ gần giống
  • Déporter (động từ): Trong bối cảnh khác (không phải nghĩa chuyên ngànhtrên), động từ này có nghĩa là "trục xuất" hoặc "lệch hướng".
  • Report (danh từ giống đực): Trong tài chính, đâytừ trái nghĩa, chỉ "tiền chênh lệch giá lên" hoặc "hoa hồng giá lên", khi giá bán cao hơn mức tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Trong pháp:
    • Retrait volontaire: Sự rút lui tự nguyện.
    • Désistement: Sự từ bỏ, rút đơn (gần nghĩa).
  • Trong tài chính:
    • Commission sur décote: Hoa hồng trên mức giá giảm.
    • Différentiel de prix à la baisse: Chênh lệch giá theo chiều hướng giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'déport' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'déport' với các nghĩa chuyên ngành nêu trên.

déport

Le juge a ordonné le déport de l'accusé.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự tự rút lui
  2. (kinh tế) tài chính tiền chêch lệch giá xuống; hoa hồng giá xuống