débouté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Sự bác đơn, quyết định bác đơn: Một phán quyết của tòa án từ chối chấp nhận yêu cầu hoặc đơn kiện của nguyên đơn, chấm dứt vụ việc đó tại tòa đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tribunal a prononcé un débouté. (Tòa án đã ra một quyết định bác đơn.)
- L'avocat a informé son client du débouté de sa demande. (Luật sư thông báo cho thân chủ về việc đơn yêu cầu của họ bị bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jugement de débouté" hoặc "être débouté de sa demande": Cụm từ pháp lý chính thức chỉ bản án hoặc tình trạng bị bác đơn.
- Le plaignant a été débouté de sa demande en dommages et intérêts. (Nguyên đơn đã bị bác đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
Biến thể và từ liên quan
Débouter (động từ, chuyển tự): bác đơn, bác bỏ yêu cầu.
- La cour a décidé de débouter le demandeur. (Tòa án quyết định bác đơn của nguyên đơn.)
Définitif (tính từ): dứt khoát, chung thẩm (thường dùng để mô tả một phán quyết débouté có hiệu lực cuối cùng).
Từ đồng nghĩa
- Rejet (danh từ giống đực): sự bác bỏ, sự từ chối (trong bối cảnh pháp lý).
- Non-lieu (danh từ giống đực): quyết định đình chỉ vụ án (có sắc thái khác, nhưng cùng là kết quả không có xét xử theo yêu cầu của nguyên đơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên ngành: "Débouté" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính tư pháp. Đây không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Hình thức: Thường gặp dưới dạng "un débouté" (danh từ) hoặc trong cụm "être débouté(e)" (bị bác đơn).
danh từ giống đực
- (Jugement débouté) (luật học, pháp lý) quyết nghị bác đơn