déraser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Hạ thấp, bạt thấp: Hành động làm giảm chiều cao của một công trình xây dựng, một bức tường, một con đê, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déraser ce mur pour laisser passer plus de lumière. (Cần phải hạ thấp bức tường này để cho nhiều ánh sáng hơn đi qua.)
    • Les ouvriers dérasent la digue pour les travaux de renforcement. (Các công nhân đang bạt thấp mặt đê cho công việc gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déraser un bâtiment": Hạ thấp một tòa nhà (thườngphần mái hoặc tầng trên).
    • Pour des raisons de sécurité, on a déraser l'ancienne usine. ( lý do an toàn, người ta đã phải hạ thấp nhà máy .)
Biến thể từ gần giống
  • Dérasement (danh từ giống đực): Sự hạ thấp, sự bạt thấp.
    • Le dérasement du mur est prévu pour demain. (Việc hạ thấp bức tường được dự kiến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Abaisser: Hạ thấp xuống (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xây dựng).
  • Raser (au sens de démolir): Phá bỏ, san bằng (thườngphá hủy hoàn toàn, mạnh hơn "déraser").
Từ trái nghĩa
  • Surélever: Nâng cao lên.
  • Rehausser: Tôn cao, nâng cao thêm.
ngoại động từ
  1. (xây dựng) hạ thấp, bạt thấp
    • Déraser un mur
      hạ thấp bức tường
    • Déraser une digue
      bạt thấp mặt đê