déraser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Hạ thấp, bạt thấp: Hành động làm giảm chiều cao của một công trình xây dựng, một bức tường, một con đê, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déraser ce mur pour laisser passer plus de lumière. (Cần phải hạ thấp bức tường này để cho nhiều ánh sáng hơn đi qua.)
- Les ouvriers dérasent la digue pour les travaux de renforcement. (Các công nhân đang bạt thấp mặt đê cho công việc gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déraser un bâtiment": Hạ thấp một tòa nhà (thường là phần mái hoặc tầng trên).
- Pour des raisons de sécurité, on a dû déraser l'ancienne usine. (Vì lý do an toàn, người ta đã phải hạ thấp nhà máy cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dérasement (danh từ giống đực): Sự hạ thấp, sự bạt thấp.
- Le dérasement du mur est prévu pour demain. (Việc hạ thấp bức tường được dự kiến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Abaisser: Hạ thấp xuống (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong xây dựng).
- Raser (au sens de démolir): Phá bỏ, san bằng (thường là phá hủy hoàn toàn, mạnh hơn "déraser").
Từ trái nghĩa
- Surélever: Nâng cao lên.
- Rehausser: Tôn cao, nâng cao thêm.
ngoại động từ
- (xây dựng) hạ thấp, bạt thấp
- Déraser un murhạ thấp bức tường
- Déraser une diguebạt thấp mặt đê