dẻo

  1. liant; souple; plastique; flexible
  2. (fig.) doux
  3. résistant et endurant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dẻo"

dẻo
Một em bé nặn một cục đất dẻo thành hình con vật.