dị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kì cục, khác thường, không bình thường: "dị" dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng, hành động hoặc con người có vẻ lạ lùng, không giống với thông thường, đôi khi gây cảm giác khó chịu hoặc tò mò.
- Lạ, hiếm gặp: Chỉ những thứ ít khi xuất hiện, có tính chất đặc biệt hoặc độc đáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món ăn đó có mùi vị rất dị, tôi chưa từng thử bao giờ.
- Kiến trúc của tòa nhà này trông thật dị mắt.
- Anh ấy có cách cư xử dị một cách khó hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
"dị hợm": nhấn mạnh sự kì quặc, lố bịch đến mức đáng chê cười hoặc phản cảm.
- Bộ trang phục ấy trông thật dị hợm trong bữa tiệc trang trọng.
"dị biệt": chỉ sự khác biệt rõ rệt, mang tính cá biệt.
- Quan điểm của anh ta có nhiều điểm dị biệt so với số đông.
"dị thường": bất thường, khác với quy luật tự nhiên hoặc thông lệ.
- Thời tiết dị thường năm nay ảnh hưởng lớn đến mùa màng.
Biến thể và từ gần giống
Dị dạng (tính từ): có hình thù, cấu trúc khác thường, thường theo hướng xấu.
- Đứa trẻ sinh ra bị dị dạng bẩm sinh.
Dị nhân (danh từ): người có tài năng hoặc khả năng khác thường, hiếm có.
- Ông ấy được coi là một dị nhân trong làng võ thuật.
Kì dị (tính từ): rất lạ lùng, kì quặc (đồng nghĩa và nhấn mạnh hơn "dị").
- Câu chuyện kì dị đó khiến ai nghe cũng sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Lạ: khác với cái thường thấy, chưa quen biết.
- Kì quặc: lạ lùng đến mức khó hiểu, đáng ngờ.
- Khác thường: không giống với trạng thái hoặc tính chất thông thường.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: ở trạng thái thông thường, phổ biến.
- Tự nhiên: thuận theo lẽ thường, không gượng ép hoặc kì lạ.
- Quen thuộc: đã biết rõ, thường gặp.
Thành ngữ liên quan
"Dị đoan": những điều mê tín, không chính thống, thiếu căn cứ khoa học.
- Không nên tin vào những dị đoan mê tín.
"Dị bản": bản khác, phiên bản khác (của một câu chuyện, văn bản).
- Truyền thuyết này có nhiều dị bản được lưu truyền ở các vùng miền.
- tt. Kì cục: Mặc cái áo này trông dị quá.