dừa

Học thuật
Thân thiện
dừa

Một người nông dân đang hái quả dừa từ cây cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài cây cùng họ với cau, thân cao, quả to vỏ dày, cùi trắng chứa nước ngọt bên trong: Chỉ cây dừa, một loại cây ăn quả nhiệt đới giá trị kinh tế.
    • Loài cây thủy sinh mọc thành trên mặt nước, nhỏ, thường dùng làm thức ăn cho gia súc: Chỉ một loại cây khác cùng tên, sống trôi nổi trên mặt nước.
  2. Động từ (dùng trong khẩu ngữ):

    • Đùn đẩy, chuyển giao công việc khó khăn hoặc không muốn làm cho người khác một cáchtrách nhiệm: Hành động trốn tránh trách nhiệm bằng cách giao phó việc của mình cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - cây dừa):

    • Vườn nhà ngoại trồng rất nhiều dừa.
    • Nước dừa tươi mát thức uống giải khát tuyệt vời vào mùa .
  • Danh từ (nghĩa 2 - cây thủy sinh):

    • Người dân vớt dừa trên sông về cho lợn ăn.
  • Động từ:

    • Anh ta rất khéo dừa, việc khó lại đẩy hết cho đồng nghiệp.
    • Đừng dừa việc của cậu cho tôi!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dừa dai": (tính từ) chỉ thói quen hay hành vi thường xuyên đùn đẩy công việc.

    • Cậu ấy dừa dai lắm, chẳng bao giờ chịu làm phần việc của mình đến nơi đến chốn.
  • "dừa gió": (danh từ) một giống dừa cho quả nước ngọt thơm đặc biệt.

    • Nước dừa gió ở Bến Tre được nhiều người ưa chuộng.
Biến thể từ liên quan
  • Dừa nước (danh từ): Một loài cây mọcvùng ngập mặn, thuộc họ dừa, quả được sử dụng.
  • Dừa xiêm (danh từ): Một giống dừa cho quả nhỏ, nước ngọt thường được trồng để uống nước.
  • Cây dừa (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ để chỉ loài cây dừa (nghĩa 1), phân biệt với các loài khác.
  • Trái dừa / Quả dừa (cụm danh từ): Chỉ phần quả của cây dừa.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Đối với danh từ (cây): Cây dừa, cọ dừa (trong một số ngữ cảnh).
  • Đối với động từ (đùn đẩy): Đùn, đẩy, trốn việc, tống việc.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
  • "Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau": (Tục ngữ) Phê phán việc sử dụng đất đai không hợp lý, không phát huy hết giá trị.
  • "Chồng đánh chẳng chừa, đi chợ thì giữ cùi dừa bánh da": (Ca dao) Châm biếm những người keo kiệt, chi li trong chuyện nhỏ nhưng lại chịu thiệt thòi trong chuyện lớn.
  • " ngổ đi trước, dừa đi sau": (Tục ngữ) Nói về trật tự, thứ tự hoặc sự so sánh giữa hai thứ (ở đây hai loài cây thủy sinh).
dừa

Một người nông dân đang hái quả dừa từ cây cao.

  1. 1 dt. (thực) Loài cây cùng họ với cau, quả to vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt: Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau (tng); Chồng đánh chẳng chừa, đi chợ thì giữ cùi dừa bánh da (cd).
  2. 2 dt. (thực) Loài cây mọc thành trên mặt nước, nhỏ, người ta thường vớt cho lợn ăn: ngổ đi trước, dừa đi sau (tng).
  3. 3 đgt. Đùn công việc cho người khác: thấy anh ấy hiền lành, nên việc của , lại dừa cho anh ấy.