eater

/'i:tə/
Học thuật
Thân thiện
eater

An apple is a good eater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn: Một người tiêu thụ thức ăn. Từ này thường mô tả thói quen, cách thức hoặc lượng thức ăn một người tiêu thụ.
    • Loại quả ăn tươi: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ các loại trái cây được trồng chủ yếu để ăn tươi trực tiếp, thay vì dùng để nấu ăn hoặc chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • He is a slow eater. (Anh ấy một người ăn chậm.)
    • My brother is a big eater. (Anh trai tôi một người ăn khỏe.)
  • Danh từ (chỉ trái cây):
    • This variety of apple is a good eater. (Giống táo này một loại táo ăn tươi ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picky eater": người kén ăn, người ăn uống khó tính.
    • Many children are picky eaters. (Nhiều trẻ em những người kén ăn.)
  • "healthy eater": người ăn uống lành mạnh.
    • She has become a healthy eater since last year. ( ấy đã trở thành một người ăn uống lành mạnh từ năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Eatery (n): (từ thông tục) quán ăn, nhà hàng nhỏ.
    • We found a cozy eatery near the station. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn ấm cúng gần nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Diner: thực khách, người ăn (thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng).
  • Consumer: người tiêu thụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "eater" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "You are what you eat": (Thành ngữ) Bạn những bạn ăn. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống đối với sức khỏe bản thân.)
    • Remember, you are what you eat, so choose your food wisely. (Hãy nhớ, bạn những bạn ăn, vậy hãy chọn thức ăn một cách khôn ngoan.)
eater

An apple is a good eater.

danh từ
  1. người ăn
    • a big eater
      người ăn khoẻ
  2. quả ăn tươi