effected

Học thuật
Thân thiện
effected

The scientific consensus that smoking causes health problems is an effected fact.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thực hiện, đã được hoàn thành: Mô tả một điều đó đã được thực thi, đưa vào hiệu lực hoặc hoàn tất một cách chủ đích. nhấn mạnh vào kết quả của một hành động chủ ý.
    • Đã được xác lập, đã được thiết lập: Chỉ một trạng thái, điều kiện, hoặc thực tế đã được tạo ra hiện đang tồn tại một cách chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy is now effected and will change how we work. (Chính sách mới hiện đã được thực hiện sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.)
    • The transfer of ownership was effected smoothly with all legal documents. (Việc chuyển nhượng quyền sở hữu đã được hoàn thành một cách suôn sẻ với đầy đủ giấy tờ pháp .)
    • It is an effected reality that we must adapt to climate change. (Đó một thực tế đã được xác lập rằng chúng ta phải thích ứng với biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accomplished fact": Một sự thật đã được thực hiện, một việc đã rồi. Cụm này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều đó đã xảy ra không thể thay đổi được.
    • The merger is an accomplished fact; our focus now is on integration. (Việc sáp nhập một việc đã rồi; trọng tâm của chúng ta bây giờ hòa nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Effect (động từ): Thực hiện, gây ra, đem lại (kết quả). Đây động từ gốc.
    • The medicine will effect a change in your condition. (Thuốc sẽ tạo ra một sự thay đổi trong tình trạng của bạn.)
  • Effective (tính từ): hiệu quả, hiệu lực.
    • This method is very effective for learning vocabulary. (Phương pháp này rất hiệu quả để học từ vựng.)
  • Effectual (tính từ): (Trang trọng) hiệu lực, đạt được mục đích.
    • We need an effectual plan to solve this problem. (Chúng ta cần một kế hoạch hiệu lực để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Accomplished: Đã hoàn thành, đã đạt được.
  • Executed: Đã được thi hành, thực thi.
  • Implemented: Đã được triển khai, thực hiện.
  • Established: Đã được thiết lập, xác lập.
Từ trái nghĩa
  • Ineffectual: Không hiệu quả, không đạt mục đích.
  • Proposed: Được đề xuất (nhưng chưa thực hiện).
  • Planned: Được lên kế hoạch (nhưng chưa thực hiện).
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "affected": "Effected" (đã thực hiện) "affected" (bị ảnh hưởng) hai từ dễ nhầm lẫn. "Effect" động từ có nghĩa , trong khi "affect" thường động từ có nghĩa .
    • The new manager effected many changes. (Người quản lý mới đã thực hiện nhiều thay đổi.) -> Anh ấy tạo ra các thay đổi.
    • The new manager affected our workflow. (Người quản lý mới đã ảnh hưởng đến quy trình làm việc của chúng tôi.) -> Anh ấy tác động đến quy trình.
effected

The scientific consensus that smoking causes health problems is an effected fact.

Adjective
  1. đã được xác lập, xác minh, xác định, đã được thực hiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "effected"

Từ có nhắc đến "effected"