effected

Adjective
  1. đã được xác lập, xác minh, xác định, đã được thực hiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "effected"

Từ có nhắc đến "effected"

effected
The scientific consensus that smoking causes health problems is an effected fact.