uneffected

/'ʌni'lektid/
Học thuật
Thân thiện
uneffected

The plan remained uneffected by the sudden changes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thực hiện, không được làm: Chỉ một việc đó vẫn còn nguyên trạng, chưa bị tác động hoặc chưa được thực hiện như dự định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The changes to the policy remained uneffected due to administrative delays. (Những thay đổi đối với chính sách vẫn không được thực hiện do những chậm trễ hành chính.)
    • His promise to help was left uneffected. (Lời hứa giúp đỡ của anh ta đã bị bỏ mặc, không được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something uneffected": để mặc cái đó không được thực hiện, không tác động vào.
    • The committee decided to leave the old regulations uneffected for now. (Ủy ban quyết định tạm thời để mặc các quy định không bị thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Effect (n): hiệu quả, kết quả.
  • Effect (v): thực hiện, gây ra.
  • Effective (adj): hiệu quả.
  • Ineffective (adj): không hiệu quả.
  • Unaffected (adj): không bị ảnh hưởng (nghĩa khác với "uneffected").
Từ đồng nghĩa
  • Unaccomplished: chưa hoàn thành.
  • Unimplemented: chưa được thực thi.
  • Unfulfilled: chưa được thực hiện, chưa được đáp ứng.
Lưu ý về từ
  • Phân biệt với "Unaffected": "Uneffected" (không được thực hiện) khác với "unaffected" (không bị ảnh hưởng). Đây hai từ có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
    • The plan was uneffected. (Kế hoạch đã không được thực hiện.)
    • She was unaffected by the criticism. ( ấy không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.)
uneffected

The plan remained uneffected by the sudden changes.

tính từ
  1. không làm, không được thực hiện

Từ gần giống