effervesce

/,efe'ves/
Học thuật
Thân thiện
effervesce

The soda effervesces in a clear glass.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sủi bọt, sủi bong bóng: Chỉ hiện tượng một chất lỏng (thường nước giải khát ga) giải phóng bong bóng khí nhỏ li ti lên bề mặt.
    • Sục sôi, sôi nổi (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một người hoặc bầu không khí tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, vui vẻ sôi động.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The soda began to effervesce as soon as I poured it into the glass. (Nước ngọt bắt đầu sủi bọt ngay khi tôi rót vào ly.)
    • Her personality effervesces with joy and optimism. (Tính cách của ấy sôi nổi với niềm vui sự lạc quan.)
    • The champagne effervesced in the crystal flutes. (Rượu sâm banh sủi bong bóng trong những chiếc ly pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to effervesce with excitement/ideas": sục sôi với sự phấn khích/ý tưởng.

    • The young team effervesced with new ideas for the project. (Nhóm trẻ sục sôi với những ý tưởng mới cho dự án.)
  • Dùng trong văn chương hoặc miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh sống động về sự sôi động, tràn trề sức sống.

    • The city effervesces with life after dark. (Thành phố sôi động với sự sống khi màn đêm buông xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Effervescent (tính từ): ga, sủi bọt; (về người) sôi nổi, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

    • She has an effervescent personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
    • This is an effervescent vitamin C tablet. (Đây một viên vitamin C sủi bọt.)
  • Effervescence (danh từ): sự sủi bọt; sự sôi nổi, sự hoạt bát.

    • The effervescence of the mineral water is very refreshing. (Độ sủi bọt của nước khoáng rất sảng khoái.)
    • Her effervescence is contagious. (Sự sôi nổi của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Fizz: xèo xèo, sủi bọt (thường về âm thanh).
  • Bubble: nổi bong bóng.
  • Sparkle: lấp lánh, tỏa sáng (nghĩa bóng về tính cách).
  • Froth: nổi bọt (thường bọt to hơn).
Từ trái nghĩa
  • Flat: hết ga, ỳ (đồ uống); buồn tẻ, không hứng thú (tính cách).
  • Still: không ga, tĩnh lặng.
  • Listless: uể oải, thiếu sinh khí.
effervesce

The soda effervesces in a clear glass.

nội động từ
  1. sủi, sủi bong bóng
  2. sục sôi, sôi nổi

Từ đồng nghĩa