sparkle

/'spɑ:kl/
Học thuật
Thân thiện
sparkle

The diamond ring has a brilliant sparkle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh: Chất lượng của việc phản chiếu ánh sáng thành nhiều tia nhỏ, sáng chói lấp lánh.
    • Sự sắc sảo, sự linh lợi: Sự thể hiện của trí thông minh, sự lanh lợi hoặc niềm vui, thường thấy qua ánh mắt hoặc biểu cảm.
  2. Nội động từ:

    • Lấp lánh, lóng lánh: Phát ra hoặc phản chiếu những tia sáng nhỏ, lấp lánh.
    • Tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...): Thể hiện sự thông minh, sôi nổi hoặc sinh động một cách cuốn hút.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm lấp lánh, làm lóng lánh: Khiến cho một thứ đó phát ra ánh sáng lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sparkle of the diamonds was breathtaking. (Ánh lấp lánh của những viên kim cương thật ngoạn mục.)
    • Her stories were told with wit and sparkle. (Những câu chuyện của ấy được kể với sự hóm hỉnh sắc sảo.)
  • Nội động từ:

    • The stars sparkle in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
    • His eyes sparkle with mischief. (Đôi mắt anh ấy lấp lánh vẻ tinh nghịch.)
  • Ngoại động từ:

    • The sunlight sparkled the surface of the lake. (Ánh nắng mặt trời làm mặt hồ lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add sparkle to something": Làm cho thứ đó trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc sống động hơn.

    • A little lemon juice can add sparkle to the sauce. (Một chút nước chanh có thể làm nước sốt thêm phần hấp dẫn.)
  • "to lose its sparkle": Mất đi vẻ rực rỡ, hấp dẫn hoặc mới mẻ ban đầu.

    • After years of use, the old ring had lost its sparkle. (Sau nhiều năm sử dụng, chiếc nhẫn đã mất đi vẻ lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparkling (tính từ): Lấp lánh, ga (như nước), sáng lạn.

    • She wore a sparkling necklace. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ lấp lánh.)
    • I'd like a glass of sparkling water. (Tôi muốn một ly nước ga.)
  • Sparkler (danh từ): Pháo sáng (loại cầm tay), người/vật lấp lánh.

    • The children waved their sparklers on New Year's Eve. (Bọn trẻ vẫy những cây pháo sáng vào đêm Giao thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng): Glitter (sự lấp lánh), twinkle (sự lấp lánh, ánh nhấp nháy), gleam (tia sáng).
  • Danh từ (sự sắc sảo): Liveliness (sự sôi nổi), vivacity (sự hoạt bát), brilliance (sự rực rỡ, thông minh).
  • Động từ (lấp lánh): Glitter (lấp lánh), glint (lóe sáng), shimmer (lấp lánh nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sparkle" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa đen. Hành động "lấp lánh" thường nội tại.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sparkle with something": Tràn đầy, thể hiện một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó (thường dùng cho mắt, giọng nói, biểu cảm).
    • Her face sparkled with joy at the good news. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ niềm vui trước tin tốt.)
sparkle

The diamond ring has a brilliant sparkle.

danh từ
  1. sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh
  2. sự sắc sảo, sự linh lợi
nội động từ
  1. lấp lánh, lóng lánh
    • eyes sparkle with joy
      mắt sáng lên vui mừng
  2. tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...)
ngoại động từ
  1. làm lấp lánh, làm lóng lánh