sparkle

/'spɑ:kl/
danh từ
  1. sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh
  2. sự sắc sảo, sự linh lợi
nội động từ
  1. lấp lánh, lóng lánh
    • eyes sparkle with joy
      mắt sáng lên vui mừng
  2. tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...)
ngoại động từ
  1. làm lấp lánh, làm lóng lánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sparkle"

Từ có nhắc đến "sparkle"

sparkle
The diamond ring has a brilliant sparkle.