fizz

/fiz/
danh từ
  1. tiếng xèo xèo; tiếng
  2. (từ lóng) rượu sâm banh
nội động từ
  1. xèo xèo;

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fizz"

fizz
A child pours a glass of fizzy lemonade.