effet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiệu quả, kết quả: Hậu quả hoặc kết quả trực tiếp xuất phát từ một nguyên nhân.
- Tác dụng, hiệu lực: Ảnh hưởng hoặc tác động mà một sự vật, sự việc tạo ra.
- Ấn tượng: Cảm giác hoặc nhận thức mạnh mẽ do một thứ gì đó gây ra.
- (Vật lý học) Hiệu ứng: Một hiện tượng tự nhiên đặc biệt được quan sát thấy.
- (Thể dục thể thao) Cách xoáy bóng: Sự xoáy được tạo ra trên quả bóng khi đánh.
- Sự thực hiện: Hành động làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực.
- (Kinh tế) Kỳ phiếu: Một loại chứng từ có giá, hứa trả một số tiền nhất định.
- (Thường số nhiều) Điệu bộ: Cử chỉ, hành động có chủ ý để gây ấn tượng.
- (Số nhiều) Quần áo: Trang phục, y phục.
- (Số nhiều; luật pháp, pháp lý; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Của cải: Tài sản, vật sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Hiệu quả, kết quả:
- La cause et l'effet sont liés. (Nguyên nhân và kết quả có liên hệ với nhau.)
- Tác dụng, hiệu lực:
- L'effet de ce médicament est rapide. (Tác dụng của loại thuốc này rất nhanh.)
- Ấn tượng:
- Ce tableau produit un effet saisissant. (Bức tranh này tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ.)
- (Vật lý học) Hiệu ứng:
- L'effet de serre réchauffe la planète. (Hiệu ứng nhà kính đang làm nóng hành tinh.)
- (Kinh tế) Kỳ phiếu:
- Il a émis un effet de commerce. (Ông ấy đã phát hành một thương phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À cet effet: Vì mục đích ấy, nhằm mục đích đó.
- Une réunion a été organisée à cet effet. (Một cuộc họp đã được tổ chức nhằm mục đích đó.)
- À l'effet de: Cốt để, với mục đích là.
- Il a pris la parole à l'effet de clarifier la situation. (Ông ấy đã lên tiếng cốt để làm sáng tỏ tình hình.)
- En effet:
- Thực tế, quả nhiên: Dùng để xác nhận hoặc giải thích điều vừa nói.
- Il est compétent. En effet, il a beaucoup d'expérience. (Anh ấy rất có năng lực. Quả thực, anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm.)
- Vì chưng: Dùng để đưa ra lý do (văn chương, trang trọng).
- Je ne sortirai pas, en effet il pleut. (Tôi sẽ không ra ngoài, vì chưng trời đang mưa.)
- Pour cet effet: Để đạt mục đích ấy.
- Les fonds nécessaires ont été débloqués pour cet effet. (Các khoản tiền cần thiết đã được giải ngân để đạt mục đích ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Effet de commerce (kinh tế): Thương phiếu (một loại chứng từ có giá trong thương mại).
- Effet secondaire: Tác dụng phụ.
- Ce traitement a des effets secondaires. (Phương pháp điều trị này có những tác dụng phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Résultat: Kết quả.
- Conséquence: Hậu quả.
- Impact: Tác động, ảnh hưởng.
- Impression: Ấn tượng.
Cụm từ cố định
- Faire l'effet de: Cho ấn tượng là, gây cảm giác là.
- Cela fait l'effet d'une bonne nouvelle. (Điều đó gây cảm giác là một tin tốt.)
- Faire des effets / Faire des effets de: Phô trương, khoe khoang.
- Il aime faire des effets d'érudition. (Anh ta thích khoe khoang sự uyên bác của mình.)
danh từ giống đực
- hiệu quả, kết quả
- La cause et l'effetnguyên nhân và kết quả
- tác dụng, hiệu lực
- Effet de l'éducationtác dụng của giáo dục
- Effet biologiquetác dụng sinh học
- Effet frigorifiquetác dụng làm lạnh
- Effet radio -actiftác dụng phóng xạ
- Effet létaltác dụng gây tử vong
- ấn tượng
- Effet d'un tableauấn tượng của bức tranh
- (vật lý học) hiệu ứng
- Effet Edisonhiệu ứng E-đi-xon
- Effet calorifiquehiệu ứng nhiệt
- Effet explosifhiệu ứng nổ
- Effet magnéto -optiquehiệu ứng quang-từ
- Effet parasitehiệu ứng nhiễu
- (thể dục thể thao) cách xoáy bóng
- sự thực hiện
- Mettre à effetthực hiện
- (kinh tế) tài chính kỳ phiếu
- (thườmg số nhiều) điệu bộ
- (số nhiều) quần áo
- (số nhiều; luật pháp, pháp lý; từ hiếm, nghĩa ít dùng) của cải
- à cet effetvì mục đích ấy
- à l'effet decốt để
- en effetthực tế, quả nhiên
- effet de commerce(kinh tế) tài chính thương phiếu
- faire l'effet decho ấn tượng là, gây cảm giác là
- faire des effets dephô trương, khoe khoang
- Faire des effets d'éruditionkhoe khoang học vấn uyên bác
- pour cet effetđể đạt mục đích ấy