egret
/'i:gret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cò bạch: Một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường có bộ lông màu trắng, chân dài, mỏ dài và thường sống ở các vùng đất ngập nước.
- Mào lông: (Nghĩa thực vật học, ít phổ biến hơn) Chỉ phần lông trang trí, thường dùng trên mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chim):
- A great white egret stood silently in the shallow water. (Một con cò bạch lớn đứng im lặng trong vùng nước nông.)
- We saw several egrets fishing near the riverbank. (Chúng tôi thấy vài con cò bạch đang bắt cá gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Snowy egret": Một loài cò bạch cỡ nhỏ (Egretta thula), có chân đen và bàn chân vàng nổi bật.
- The snowy egret is known for its beautiful breeding plumes. (Cò bạch tuyết được biết đến với những chiếc lông mào sinh sản tuyệt đẹp.)
"Cattle egret": Một loài cò bạch (Bubulcus ibis) thường đi theo đàn gia súc để bắt côn trùng.
- Cattle egrets often follow grazing cows to catch insects. (Những con cò bạch theo đàn gia súc thường đi theo những con bò đang gặm cỏ để bắt côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Heron (n): Diệc, hạc. Một nhóm chim nước lớn hơn, trong đó "egret" là một phân nhóm thường có lông trắng.
- Herons and egrets are both common in this wetland. (Chim diệc và cò bạch đều phổ biến ở vùng đất ngập nước này.)
Aigrette (n): (Từ tiếng Pháp) Chùm lông trang trí, thường từ chim cò bạch, dùng trên mũ hoặc đồ trang sức.
- Her hat was adorned with an aigrette. (Chiếc mũ của cô ấy được trang trí bằng một chùm lông cò.)
Từ đồng nghĩa
- White heron: Diệc trắng (cách gọi chung cho các loài cò/diệc màu trắng).
- Plume bird: Chim lông mào (cách gọi cổ dựa trên đặc điểm bộ lông).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "egret" trong tiếng Anh. Các thành ngữ thường liên quan đến nhóm chim nói chung như "heron").
danh từ
- (động vật học) cò bạch
- (thực vật học) mào lông