eighth

/eitθ/
tính từ
  1. thứ tám
danh từ
  1. một phần tám
  2. người thứ tám; vật thứ tám; ngày mồng tám
    • the eighth of March
      ngày mồng tám tháng ba
  3. (âm nhạc) quận tám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eighth"

eighth
She is celebrating her eighth birthday with a small party.