wight
/wait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ):
- Người, kẻ, sinh vật: Một từ cổ dùng để chỉ một con người hoặc một sinh vật sống, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi khinh thị.
- Linh hồn, hồn ma: Trong văn học cổ hoặc giả cổ, đôi khi dùng để chỉ một sinh vật siêu nhiên, ma quỷ hoặc linh hồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Than ôi, kẻ khốn khổ, hắn đã không biết mình làm gì.) (Kẻ cô độc lang thang trên vùng đồng hoang.) (Trong câu chuyện, một hồn ma đáng sợ ám ảnh lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A luckless wight": Một kẻ kém may mắn, một người bất hạnh. "He was a luckless wight, always failing in his endeavors." (Hắn là một kẻ bất hạnh, luôn thất bại trong mọi nỗ lực.)
"A woeful wight": Một kẻ đáng thương, khốn khổ. "The poem describes the lament of a woeful wight." (Bài thơ mô tả lời than vãn của một kẻ khốn khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Isle of Wight (Danh từ riêng): Tên một hòn đảo và hạt ở phía nam nước Anh, không liên quan đến nghĩa từ cổ "wight". (Họ đã đi nghỉ ở Đảo Wight.)
Từ đồng nghĩa
- Person: người (nghĩa hiện đại, trung lập).
- Being: sinh vật, con người.
- Creature: sinh vật, tạo vật (có thể dùng cho người với sắc thái nào đó).
- Soul: linh hồn, con người (theo nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "wight" ngày nay hầu như không được dùng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong:
- Văn học cổ điển (như các tác phẩm của Shakespeare).
- Thơ ca hoặc văn xuôi giả cổ để tạo không khí xưa cũ.
- Các tác phẩm kỳ ảo (fantasy) để chỉ các sinh vật không phải người (như ma, yêu tinh).
- Việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường sẽ gây khó hiểu và có vẻ lỗi thời.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ