elderly

/'eldəli/
Học thuật
Thân thiện
elderly

An elderly man sits on a park bench feeding pigeons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp già, có tuổi: Dùng để mô tả một người đã lớn tuổi, thường trong giai đoạn sau của cuộc đời nhưng không nhất thiết phải rất già. Từ này mang sắc thái lịch sự tôn trọng.
    • Thuộc về người cao tuổi: Liên quan đến hoặc dành cho những người lớn tuổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We should offer our seat to an elderly person on the bus. (Chúng ta nên nhường ghế cho một người cao tuổi trên xe buýt.)
    • The city has built more parks suitable for the elderly. (Thành phố đã xây thêm nhiều công viên phù hợp cho người cao tuổi.)
    • She takes care of her elderly parents. ( ấy chăm sóc cha mẹ già của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the elderly" (danh từ số nhiều): Nhóm người cao tuổi nói chung, được coi như một tập thể.
    • Society has a responsibility to care for the elderly. (Xã hội trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi.)
Biến thể từ gần giáng
  • Elder (danh từ): Người lớn tuổi hơn, bậc trưởng thượng (thường dùng trong gia đình hoặc cộng đồng).

    • We should listen to the advice of our elders. (Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của các bậc trưởng thượng.)
  • Senior citizen (danh từ): Công dân cao tuổi (cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc dịch vụ).

    • This discount is available for senior citizens. (Mức giảm giá này dành cho công dân cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged: Đã già, cao tuổi (nhấn mạnh vào tuổi tác đã cao).
  • Senior: Cao niên, lớn tuổi (trang trọng, thường dùng trong "senior citizen").
  • Old: Già (từ thông dụng, có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực hơn "elderly").
Từ trái nghĩa
  • Young: Trẻ.
  • Youthful: Trẻ trung.
elderly

An elderly man sits on a park bench feeding pigeons.

tính từ
  1. sắp già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự