election

/i'lekʃn/
danh từ
  1. sự chọn
  2. sự bầu cử; cuộc tuyển cử
    • a general election
      cuộc tổng tuyển cử
  3. (tôn giáo) sự chọn lên thiên đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "election"

election
The citizens cast their votes in the election.