elation

/i'leiʃn/
danh từ
  1. sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
  2. sự tự hào, sự hãnh diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

elation
A child feels elation after winning the spelling bee.