elation

/i'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
elation

A child feels elation after winning the spelling bee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan: Cảm giác vui sướng phấn khích tột độ, thường do một sự kiện tích cực hoặc thành công mang lại.
    • Niềm vui sướng mãnh liệt: Một trạng thái cảm xúc hạnh phúc lạc quan cao độ.
    • Sự tự hào, sự hãnh diện: Cảm giác hài lòng kiêu hãnh sâu sắc về bản thân hoặc thành tựu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her face was filled with elation after winning the championship. (Khuôn mặt ấy tràn ngập sự hân hoan sau khi giành chứcđịch.)
    • The news of his promotion brought him great elation. (Tin anh ấy được thăng chức mang lại cho anh niềm vui sướng mãnh liệt.)
    • He felt a sense of elation and pride when his project succeeded. (Anh ấy cảm thấy sự phấn khởi tự hào khi dự án của mình thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a state of elation": Ở trong trạng thái vui sướng tột độ.

    • After receiving the scholarship, she was in a state of elation for days. (Sau khi nhận được học bổng, ấy đãtrong trạng thái hân hoan suốt nhiều ngày.)
  • "A moment of pure elation": Một khoảnh khắc vui sướng thuần khiết.

    • Crossing the finish line first was a moment of pure elation for the runner. (Vượt qua vạch đích đầu tiên một khoảnh khắc vui sướng thuần khiết đối với vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Elated (tính từ): cực kỳ vui mừng, hân hoan.

    • She was elated by the good news. ( ấycùng vui mừng tin tốt.)
  • Elate (động từ, ít dùng): làm cho vui sướng, làm phấn chấn.

    • The victory elated the entire team. (Chiến thắng làm cả đội phấn chấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joy: niềm vui, sự vui mừng.
  • Exhilaration: sự phấn khích, sự hứng khởi.
  • Euphoria: cảm giác hưng phấn, hạnh phúc tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Depression: sự chán nản, trầm cảm.
  • Dejection: sự buồn bã, thất vọng.
  • Despondency: sự ngã lòng, tuyệt vọng.
elation

A child feels elation after winning the spelling bee.

danh từ
  1. sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; niềm vui
  2. sự tự hào, sự hãnh diện